Khỏ là gì? 💪 Nghĩa, giải thích từ Khỏ

Khỏ là gì? Khỏ là động từ thuần Việt có nghĩa là gõ, đánh nhẹ vào một vật gì đó tạo ra tiếng. Đây là cách nói dân gian, thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường với sắc thái thân mật, gần gũi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “khỏ” trong tiếng Việt nhé!

Khỏ nghĩa là gì?

Khỏ là động từ chỉ hành động đánh nhẹ, gõ vào một vật rắn hoặc một bộ phận cơ thể. Từ này đồng nghĩa với “gõ” trong tiếng Việt phổ thông.

Trong đời sống, từ “khỏ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong sinh hoạt hàng ngày: “Khỏ cửa” nghĩa là gõ cửa, “khỏ mõ” là gõ mõ trong chùa chiền hoặc làng quê. Đây là những cách dùng phổ biến nhất.

Trong giao tiếp thân mật: “Khỏ đầu” thường dùng để chỉ hành động đánh nhẹ vào đầu ai đó, mang tính trêu đùa hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng. Ví dụ: “Khỏ đầu cho mấy cái.”

Trong âm nhạc dân gian: “Khỏ nhịp” là gõ nhịp, giữ nhịp khi hát hoặc biểu diễn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khỏ”

Từ “khỏ” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể ngữ âm của từ “gõ” trong tiếng Việt. Đây là cách phát âm phổ biến ở một số vùng miền, đặc biệt trong văn nói dân gian.

Sử dụng “khỏ” khi muốn diễn tả hành động đánh nhẹ, gõ vào vật gì đó trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi hoặc mang tính dân dã.

Khỏ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khỏ” được dùng khi mô tả hành động gõ cửa, gõ mõ, đánh nhẹ vào đầu ai đó để trêu đùa, hoặc gõ nhịp trong âm nhạc dân gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khỏ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khỏ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khỏ đầu cho mấy cái mới chừa cái tật hay quên.”

Phân tích: Diễn tả hành động đánh nhẹ vào đầu để nhắc nhở, mang tính trêu đùa thân mật.

Ví dụ 2: “Bà cụ khỏ mõ gọi dân làng đi họp.”

Phân tích: Mô tả hành động gõ mõ để thông báo, tập hợp mọi người ở làng quê.

Ví dụ 3: “Ai khỏ cửa đấy? Vào đi!”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa là gõ cửa.

Ví dụ 4: “Ông ấy ngồi khỏ nhịp theo điệu hát quan họ.”

Phân tích: Chỉ hành động gõ nhịp, giữ nhịp khi biểu diễn âm nhạc dân gian.

Ví dụ 5: “Thằng bé nghịch ngợm bị bố khỏ cho một cái vào trán.”

Phân tích: Diễn tả hành động đánh nhẹ vào trán để răn đe nhẹ nhàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khỏ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khỏ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vuốt ve
Đập nhẹ Xoa
Cốc Nâng niu
Vỗ Âu yếm
Gõ nhẹ Chiều chuộng
Búng Mơn trớn

Dịch “Khỏ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khỏ 敲 (Qiāo) Knock / Tap 叩く (Tataku) 두드리다 (Dudeurida)

Kết luận

Khỏ là gì? Tóm lại, khỏ là từ thuần Việt đồng nghĩa với “gõ”, chỉ hành động đánh nhẹ vào vật gì đó. Hiểu đúng từ “khỏ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ dân gian một cách tự nhiên và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.