Khô kiệt là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Khô kiệt

Khô kiệt là gì? Khô kiệt là trạng thái cạn hết nước, mất hoàn toàn độ ẩm hoặc nguồn lực, không còn lại gì. Từ này thường dùng để mô tả sông hồ cạn nước, đất đai khô cằn hoặc con người kiệt sức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khô kiệt” nhé!

Khô kiệt nghĩa là gì?

Khô kiệt là tính từ chỉ trạng thái đã hết sạch nước, cạn kiệt hoàn toàn, không còn chút ẩm ướt hay nguồn lực nào. Đây là từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa “khô” (枯 – mất nước) và “kiệt” (竭 – hết sạch).

Trong cuộc sống, từ “khô kiệt” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Nghĩa đen (tự nhiên): Mô tả sông suối, ao hồ, giếng nước cạn hết không còn giọt nào. Ví dụ: “Mùa hạn hán kéo dài khiến dòng sông khô kiệt.”

Nghĩa bóng (con người): Diễn tả trạng thái kiệt quệ về sức lực, tinh thần, tài chính hoặc cảm xúc. Ví dụ: “Khả năng tưởng tượng của anh ấy dường như đã khô kiệt rồi.”

Trong kinh tế: Khô kiệt còn được dùng để chỉ tình trạng cạn nguồn tài nguyên, vốn liếng hoặc nguồn lực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khô kiệt”

Từ “khô kiệt” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khô” (枯) nghĩa là khô héo, cạn nước và “kiệt” (竭) nghĩa là hết sạch, không còn gì. Sự kết hợp này nhấn mạnh mức độ cạn kiệt hoàn toàn.

Sử dụng “khô kiệt” khi muốn diễn tả nguồn nước cạn hết, tài nguyên hết sạch, hoặc con người kiệt sức về thể chất lẫn tinh thần.

Khô kiệt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khô kiệt” được dùng khi mô tả sông hồ cạn nước, đất đai khô cằn, tài nguyên cạn kiệt, hoặc con người kiệt quệ sức lực và tinh thần.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khô kiệt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khô kiệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nắng hạn kéo dài khiến con sông khô kiệt, trơ đáy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả dòng sông cạn hết nước do thời tiết khắc nghiệt.

Ví dụ 2: “Giếng làng đã khô kiệt sau nhiều tháng không có mưa.”

Phân tích: Chỉ nguồn nước ngầm cạn hết, không còn giọt nào để sử dụng.

Ví dụ 3: “Nguồn tài nguyên thiên nhiên đang dần khô kiệt vì khai thác quá mức.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tài nguyên bị cạn kiệt do con người.

Ví dụ 4: “Sau nhiều năm làm việc quá sức, anh ấy cảm thấy tinh thần khô kiệt.”

Phân tích: Mô tả trạng thái kiệt quệ về mặt tinh thần, không còn năng lượng.

Ví dụ 5: “Ngân sách công ty đã khô kiệt sau đợt khủng hoảng kinh tế.”

Phân tích: Chỉ tình trạng tài chính cạn kiệt, không còn nguồn vốn để hoạt động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khô kiệt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khô kiệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cạn kiệt Dồi dào
Kiệt quệ Sung mãn
Cạn khô Đầy ắp
Khô cạn Tràn đầy
Trơ đáy Phong phú
Hết sạch Dư dả

Dịch “Khô kiệt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khô kiệt 枯竭 (Kūjié) Exhausted / Dried up 枯渇 (Kokatsu) 고갈 (Gogal)

Kết luận

Khô kiệt là gì? Tóm lại, khô kiệt là trạng thái cạn hết hoàn toàn về nước, tài nguyên hoặc sức lực. Hiểu đúng từ “khô kiệt” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống cạn kiệt trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.