Khệ nệ là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu Khệ nệ
Khệ nệ là gì? Khệ nệ là từ láy miêu tả dáng vẻ di chuyển nặng nề, chậm chạp, thường do mang vác đồ nặng hoặc vì thể trạng to béo. Đây là từ thuần Việt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn nói và văn viết để khắc họa trạng thái vất vả khi di chuyển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khệ nệ” nhé!
Khệ nệ nghĩa là gì?
Khệ nệ là tính từ chỉ trạng thái di chuyển nặng nề, chậm chạp, thường do mang vác vật nặng, có thai hoặc vì thân hình to béo. Từ này thuộc nhóm từ láy tượng hình trong tiếng Việt.
Trong đời sống, “khệ nệ” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Miêu tả hành động mang vác: Khi ai đó xách, bê, vác đồ vật nặng và di chuyển khó khăn, từ “khệ nệ” diễn tả chính xác trạng thái vất vả đó. Ví dụ: “Chị ấy khệ nệ xách hai túi đồ từ chợ về.”
Miêu tả dáng đi: Người có thân hình đầy đặn hoặc phụ nữ mang thai thường được miêu tả là “bước đi khệ nệ” để nhấn mạnh sự chậm rãi, nặng nề.
Trong văn học: Từ này tạo hình ảnh sinh động, giúp người đọc hình dung rõ nét về nhân vật hoặc tình huống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khệ nệ”
Từ “khệ nệ” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình được hình thành từ ngôn ngữ dân gian. Đây là từ láy vần, trong đó âm “ệ” lặp lại tạo cảm giác nặng nề, chậm chạp khi phát âm.
Sử dụng “khệ nệ” khi muốn miêu tả ai đó đang di chuyển vất vả vì mang đồ nặng, vì thể trạng hoặc vì mệt mỏi.
Khệ nệ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khệ nệ” được dùng khi miêu tả người mang vác đồ nặng, phụ nữ có thai di chuyển, người cao tuổi bước đi chậm rãi, hoặc ai đó đang trong trạng thái mệt mỏi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khệ nệ”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khệ nệ” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Bà cụ khệ nệ bê rổ rau từ vườn vào bếp.”
Phân tích: Miêu tả hành động mang vác của người cao tuổi, nhấn mạnh sự vất vả và chậm chạp.
Ví dụ 2: “Anh công nhân khệ nệ vác bao xi măng lên tầng hai.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái nặng nhọc khi làm việc chân tay, mang vật nặng.
Ví dụ 3: “Chị Lan đang mang bầu tháng cuối, bước đi khệ nệ.”
Phân tích: Dùng để miêu tả dáng đi của phụ nữ mang thai, thể hiện sự nặng nề do bụng lớn.
Ví dụ 4: “Sau chuyến đi dài, cô ấy khệ nệ kéo vali về phòng.”
Phân tích: Kết hợp yếu tố mệt mỏi và mang đồ nặng, tạo hình ảnh sinh động.
Ví dụ 5: “Ông lão khệ nệ xách giỏ cá tươi từ bến thuyền về nhà.”
Phân tích: Miêu tả hoạt động thường ngày của người dân vùng biển, nhấn mạnh sự vất vả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khệ nệ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khệ nệ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lễ mễ | Nhanh nhẹn |
| Kệ nệ | Thoăn thoắt |
| Nặng nề | Nhẹ nhàng |
| Chậm chạp | Lanh lẹ |
| Lờ đờ | Hoạt bát |
| Ì ạch | Linh hoạt |
Dịch “Khệ nệ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khệ nệ | 吃力地 (Chīlì de) | Lumberingly | よたよた (Yotayota) | 힘겹게 (Himgyeopge) |
Kết luận
Khệ nệ là gì? Tóm lại, khệ nệ là từ láy thuần Việt miêu tả dáng vẻ di chuyển nặng nề, chậm chạp do mang vác đồ nặng hoặc thể trạng. Hiểu đúng từ “khệ nệ” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.
