Khe là gì? 🪨 Ý nghĩa, cách dùng từ Khe

Khe là gì? Khe là danh từ chỉ chỗ hở hẹp giữa hai vật hoặc dòng nước nhỏ chảy qua vùng núi đồi. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ địa lý đến đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “khe” ngay bên dưới!

Khe nghĩa là gì?

Khe là danh từ chỉ khoảng trống hẹp giữa hai vật thể hoặc dòng suối nhỏ chảy giữa vùng núi rừng. Đây là từ thuần Việt có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, từ “khe” có các cách hiểu:

Nghĩa thứ nhất: Chỗ hở hẹp, khoảng trống nhỏ giữa hai vật. Ví dụ: khe cửa, khe tường, khe hở.

Nghĩa thứ hai: Dòng nước nhỏ chảy giữa núi đồi, nhỏ hơn suối. Ví dụ: khe suối, khe nước, khe đá.

Nghĩa thứ ba: Vùng trũng hẹp giữa hai dãy núi. Ví dụ: khe núi, khe sâu.

Khe có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khe” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống người Việt, gắn liền với địa hình đồi núi và thiên nhiên vùng nhiệt đới.

Sử dụng “khe” khi mô tả khoảng trống hẹp, dòng nước nhỏ hoặc địa hình vùng núi.

Cách sử dụng “Khe”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khe” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khe” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ khoảng hở: Khe cửa, khe tường, khe hở, khe nứt.

Danh từ chỉ địa hình: Khe suối, khe núi, khe đá, khe nước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khe”

Từ “khe” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Gió lùa qua khe cửa lạnh buốt.”

Phân tích: Khe chỉ chỗ hở hẹp giữa cánh cửa và khung cửa.

Ví dụ 2: “Nước khe trong vắt, mát lạnh quanh năm.”

Phân tích: Khe chỉ dòng suối nhỏ chảy từ núi xuống.

Ví dụ 3: “Đồng xu rơi xuống khe ghế sofa.”

Phân tích: Khe chỉ khoảng trống hẹp giữa các đệm ghế.

Ví dụ 4: “Bản làng nằm sâu trong khe núi yên bình.”

Phân tích: Khe núi chỉ vùng trũng hẹp giữa hai dãy núi.

Ví dụ 5: “Ánh sáng lọt qua khe hở của tấm rèm.”

Phân tích: Khe hở chỉ chỗ trống nhỏ cho ánh sáng xuyên qua.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khe”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khe” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khe” với “khẽ” (nhẹ nhàng, từ từ).

Cách dùng đúng: “Gió lọt qua khe cửa” (không phải “khẽ cửa”).

Trường hợp 2: Nhầm “khe suối” với “suối” khi mô tả dòng nước lớn.

Cách dùng đúng: Khe là dòng nước nhỏ, suối là dòng nước lớn hơn.

“Khe”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khe”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kẽ hở Kín
Rãnh Liền
Khe hở Khít
Kẽ nứt Bịt kín
Suối nhỏ Sông lớn
Ngách Mặt phẳng

Kết luận

Khe là gì? Tóm lại, khe là danh từ chỉ chỗ hở hẹp giữa hai vật hoặc dòng nước nhỏ chảy qua vùng núi. Hiểu đúng từ “khe” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.