Hội kiến là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Hội kiến

Hội kiến là gì? Hội kiến là cuộc gặp gỡ chính thức giữa các nhân vật quan trọng, thường mang tính ngoại giao hoặc trang trọng. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, văn bản ngoại giao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “hội kiến” với “hội đàm” ngay bên dưới!

Hội kiến nghĩa là gì?

Hội kiến là cuộc gặp mặt chính thức giữa hai hay nhiều người có địa vị, chức vụ cao, thường diễn ra trong bối cảnh ngoại giao hoặc công vụ. Đây là danh từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “hội kiến” được hiểu như sau:

Nghĩa chính: Chỉ cuộc gặp gỡ có nghi thức giữa các nguyên thủ quốc gia, lãnh đạo cấp cao hoặc quan chức ngoại giao.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ cuộc tiếp kiến, gặp mặt giữa những người có vai vế trong xã hội.

Trong truyền thông: Từ này xuất hiện phổ biến trong tin tức chính trị, ngoại giao. Ví dụ: “Thủ tướng hội kiến Tổng thống Mỹ.”

Hội kiến có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hội kiến” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hội” (會) nghĩa là gặp gỡ, tập hợp và “kiến” (見) nghĩa là gặp, thấy. Ghép lại, “hội kiến” mang nghĩa cùng nhau gặp mặt.

Sử dụng “hội kiến” khi nói về các cuộc gặp chính thức, mang tính nghi lễ hoặc ngoại giao.

Cách sử dụng “Hội kiến”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hội kiến” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hội kiến” trong tiếng Việt

Văn viết: Dùng trong báo chí, văn bản ngoại giao, thông cáo chính thức.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong phát biểu, bản tin thời sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hội kiến”

Từ “hội kiến” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức:

Ví dụ 1: “Chủ tịch nước hội kiến Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc.”

Phân tích: Cuộc gặp cấp cao giữa hai lãnh đạo quốc gia.

Ví dụ 2: “Bộ trưởng Ngoại giao hội kiến Đại sứ Nhật Bản.”

Phân tích: Cuộc tiếp xúc ngoại giao chính thức.

Ví dụ 3: “Hai bên đã có cuộc hội kiến thân mật và hiệu quả.”

Phân tích: Mô tả tính chất của cuộc gặp.

Ví dụ 4: “Thủ tướng sẽ hội kiến các nhà đầu tư quốc tế.”

Phân tích: Cuộc gặp giữa lãnh đạo chính phủ và doanh nhân.

Ví dụ 5: “Cuộc hội kiến diễn ra tại Phủ Chủ tịch.”

Phân tích: Chỉ địa điểm tổ chức cuộc gặp chính thức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hội kiến”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hội kiến” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hội kiến” với “hội đàm” (đàm phán, thảo luận sâu về vấn đề cụ thể).

Cách dùng đúng: “Hội kiến” là gặp mặt xã giao; “hội đàm” là thảo luận công việc.

Trường hợp 2: Dùng “hội kiến” cho các cuộc gặp thông thường.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “hội kiến” cho cuộc gặp có tính chất trang trọng, nghi lễ.

“Hội kiến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hội kiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếp kiến Chia tay
Yết kiến Từ biệt
Gặp gỡ Xa cách
Hội ngộ Ly biệt
Tiếp đón Né tránh
Diện kiến Cách ly

Kết luận

Hội kiến là gì? Tóm lại, hội kiến là cuộc gặp gỡ chính thức giữa các nhân vật quan trọng. Hiểu đúng từ “hội kiến” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn phong trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.