Khánh tận là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Khánh tận
Khánh tận là gì? Khánh tận là từ Hán-Việt chỉ tình trạng hết sạch của cải, tài sản, không còn gì và không có khả năng trả nợ. Đây là thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, pháp luật để mô tả tình trạng phá sản của thương nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khánh tận” trong tiếng Việt nhé!
Khánh tận nghĩa là gì?
Khánh tận là trạng thái hết sạch của cải, tài sản và không còn khả năng thanh toán các khoản nợ. Từ này đồng nghĩa với “khánh kiệt” và thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý.
Trong cuộc sống, từ “khánh tận” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong pháp luật thương mại: Khánh tận là tình trạng của một thương gia đã ngưng trả nợ, hết sạch tài sản. Bộ luật Thương mại năm 1972 quy định: “Thương gia ngưng trả nợ có thể bị tòa tuyên án khánh tận.”
Trong đời thường: Từ này dùng để mô tả tình trạng mất hết tài sản, tiền bạc do làm ăn thua lỗ, cờ bạc hoặc gặp tai họa.
Theo nghĩa bóng: Đôi khi còn dùng để chỉ sự cạn kiệt về tinh thần, hy vọng hoặc nguồn lực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khánh tận”
Từ “khánh tận” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khánh” (罄) nghĩa là hết sạch, “tận” (盡) nghĩa là hết, cạn kiệt. Hai từ ghép lại tạo thành nghĩa nhấn mạnh: hết sạch hoàn toàn, không còn gì.
Sử dụng từ “khánh tận” khi muốn diễn tả tình trạng phá sản, mất hết tài sản, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Khánh tận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khánh tận” được dùng khi nói về tình trạng phá sản của doanh nghiệp, thương nhân mất khả năng thanh toán nợ, hoặc cá nhân mất hết tài sản do làm ăn thất bại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khánh tận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khánh tận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tòa án tuyên bố công ty khánh tận sau nhiều năm thua lỗ liên tiếp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ tình trạng phá sản được tòa án công nhận.
Ví dụ 2: “Vì cờ bạc mà gia sản khánh tận, vợ con ly tán.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đời thường, chỉ việc mất hết tài sản do thói xấu.
Ví dụ 3: “Thương gia ngưng trả nợ có thể bị tuyên án khánh tận.”
Phân tích: Trích dẫn từ văn bản pháp luật, mang tính chất trang trọng.
Ví dụ 4: “Sau trận dịch bệnh, nhiều hộ kinh doanh nhỏ lâm vào cảnh khánh tận.”
Phân tích: Mô tả tình trạng khó khăn về tài chính do biến cố bất ngờ.
Ví dụ 5: “Dù gia đình đã khánh tận, anh vẫn không từ bỏ hy vọng làm lại từ đầu.”
Phân tích: Nhấn mạnh hoàn cảnh khốn khó nhưng vẫn giữ ý chí vươn lên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khánh tận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khánh tận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khánh kiệt | Giàu có |
| Phá sản | Thịnh vượng |
| Vỡ nợ | Sung túc |
| Sạt nghiệp | Phú quý |
| Trắng tay | Dư dả |
| Kiệt quệ | Phát đạt |
Dịch “Khánh tận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khánh tận | 罄尽 (Qìng jìn) | Bankrupt / Insolvent | 破産 (Hasan) | 파산 (Pasan) |
Kết luận
Khánh tận là gì? Tóm lại, khánh tận là từ Hán-Việt chỉ tình trạng hết sạch tài sản, mất khả năng thanh toán nợ, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
