Khánh thành là gì? 🎉 Nghĩa và giải thích Khánh thành
Khánh thành là gì? Khánh thành là buổi lễ trang trọng đánh dấu sự hoàn thành và chính thức đưa một công trình xây dựng vào hoạt động. Đây là sự kiện quan trọng trong lĩnh vực xây dựng, thể hiện niềm tự hào sau quá trình thi công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt “khánh thành” với “khai trương” nhé!
Khánh thành nghĩa là gì?
Khánh thành là buổi lễ chính thức để công bố sự hoàn thành của một công trình, dự án xây dựng và đưa vào sử dụng. Đây là thuật ngữ Hán-Việt phổ biến trong đời sống.
Trong tiếng Anh, khánh thành được gọi là “Inauguration Ceremony”. Sự kiện này thường áp dụng cho các công trình như: nhà máy, bệnh viện, trường học, cầu đường, nhà hát, bảo tàng và các dự án hạ tầng công cộng khác.
Trong hoạt động doanh nghiệp: Lễ khánh thành không chỉ là dịp ăn mừng mà còn là cơ hội quảng bá hình ảnh, giới thiệu công trình đến khách hàng, đối tác và truyền thông.
Về mặt tinh thần: Buổi lễ mang ý nghĩa khích lệ tập thể, đánh dấu kết quả của sự nỗ lực trong suốt quá trình triển khai dự án.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khánh thành”
Từ “khánh thành” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ hai chữ: “khánh” (慶) nghĩa là chuông, biểu thị niềm vui mừng; “thành” (成) nghĩa là hoàn thành, hoàn tất.
Khi kết hợp, “khánh thành” mang ý nghĩa đánh lên tiếng chuông vang xa để thông báo việc hoàn thành một công trình quan trọng. Nghi thức cắt băng khánh thành có nguồn gốc từ các nước phương Tây, đặc biệt phổ biến tại châu Âu và Hoa Kỳ từ thế kỷ 19.
Sử dụng “khánh thành” khi nói về các công trình xây dựng đã hoàn thiện và chuẩn bị đưa vào vận hành.
Khánh thành sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khánh thành” được dùng khi một công trình xây dựng hoàn tất và chính thức đi vào hoạt động, như khánh thành nhà máy, bệnh viện, trường học, cầu đường hoặc các dự án hạ tầng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khánh thành”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khánh thành” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hôm nay, thành phố tổ chức lễ khánh thành cầu vượt mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính, chỉ buổi lễ đánh dấu công trình cầu đã hoàn thành và đưa vào sử dụng.
Ví dụ 2: “Bệnh viện đa khoa tỉnh sẽ khánh thành vào tháng sau.”
Phân tích: Chỉ thời điểm công trình bệnh viện hoàn tất xây dựng và bắt đầu hoạt động.
Ví dụ 3: “Lễ khánh thành nhà máy thu hút hàng trăm khách mời quan trọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính trang trọng của sự kiện đánh dấu nhà máy đi vào vận hành.
Ví dụ 4: “Trường học mới được khánh thành đúng dịp khai giảng.”
Phân tích: Cho thấy công trình trường học hoàn thành kịp thời để phục vụ học sinh.
Ví dụ 5: “Nghi thức cắt băng khánh thành diễn ra trong không khí hân hoan.”
Phân tích: Mô tả hoạt động chính trong buổi lễ khánh thành truyền thống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khánh thành”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khánh thành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khai mạc | Khởi công |
| Khánh hạ | Đóng cửa |
| Lạc thành | Tháo dỡ |
| Hoàn thành | Dang dở |
| Ra mắt | Đình chỉ |
| Khai trương | Phá bỏ |
Dịch “Khánh thành” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khánh thành | 落成 (Luòchéng) | Inauguration | 落成 (Rakusei) | 준공 (Jungong) |
Kết luận
Khánh thành là gì? Tóm lại, khánh thành là buổi lễ trang trọng đánh dấu sự hoàn thành của công trình xây dựng. Hiểu đúng nghĩa “khánh thành” giúp bạn phân biệt với “khai trương” và sử dụng từ ngữ chính xác hơn.
