Khai hoá là gì? 💡 Ý nghĩa, cách dùng Khai hoá

Khai hoá là gì? Khai hoá là hành động mở mang dân trí, phát triển nền văn hoá cho một cộng đồng hoặc dân tộc còn lạc hậu. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong lịch sử, đặc biệt gắn với thời kỳ thuộc địa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khai hoá” trong tiếng Việt nhé!

Khai hoá nghĩa là gì?

Khai hoá là mở mang và phát triển nền văn hoá ở một dân tộc còn lạc hậu thông qua việc truyền bá giáo dục, tri thức và lối sống văn minh. Đây là động từ trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “khai hoá” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong lịch sử: “Khai hoá” thường gắn với khái niệm “sứ mệnh khai hoá” – chiêu bài mà thực dân phương Tây sử dụng để biện minh cho hành động xâm lược thuộc địa. Họ tự cho mình có nghĩa vụ đưa các dân tộc “lạc hậu” thoát khỏi “man rợ”.

Trong đời thường: Khai hoá mang nghĩa tích cực hơn, chỉ việc giáo dục, nâng cao nhận thức và mở mang tầm hiểu biết cho một người hoặc cộng đồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai hoá”

Từ “khai hoá” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “khai” (開 – mở ra) và “hoá” (化 – thay đổi, biến đổi). Nghĩa gốc là mở mang, làm thay đổi theo hướng văn minh hơn.

Sử dụng từ “khai hoá” khi nói về việc giáo dục, truyền bá văn hoá hoặc trong ngữ cảnh lịch sử liên quan đến chủ nghĩa thực dân.

Khai hoá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khai hoá” được dùng khi đề cập đến việc mở mang dân trí, giáo dục cộng đồng, hoặc trong các văn bản lịch sử nói về thời kỳ thuộc địa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai hoá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai hoá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thực dân huênh hoang là khai hoá cho các dân tộc lạc hậu.”

Phân tích: Câu này phê phán chiêu bài “sứ mệnh khai hoá” mà thực dân dùng để biện minh cho hành động xâm lược.

Ví dụ 2: “Giáo dục là con đường khai hoá dân trí hiệu quả nhất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc nâng cao nhận thức.

Ví dụ 3: “Các nhà truyền giáo tự nhận sứ mệnh khai hoá những vùng đất xa xôi.”

Phân tích: Mô tả hoạt động truyền bá tôn giáo và văn hoá đến các cộng đồng bản địa.

Ví dụ 4: “Việc khai hoá không thể áp đặt từ bên ngoài mà phải xuất phát từ nhu cầu nội tại.”

Phân tích: Thể hiện quan điểm phản biện về cách thức phát triển văn hoá.

Ví dụ 5: “Sách báo đóng vai trò quan trọng trong công cuộc khai hoá dân tộc.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của tri thức trong việc mở mang dân trí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai hoá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai hoá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khai sáng Ngu dân
Giáo hoá Đàn áp
Văn minh hoá Lạc hậu hoá
Mở mang Bưng bít
Khai trí Mông muội
Giáo dục Nô dịch

Dịch “Khai hoá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khai hoá 開化 (Kāihuà) Civilize 開化 (Kaika) 개화 (Gaehwa)

Kết luận

Khai hoá là gì? Tóm lại, khai hoá là việc mở mang dân trí và phát triển văn hoá. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt ngữ cảnh lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.