Khai hoả là gì? 🔥 Nghĩa, giải thích Khai hoả
Khai hoả là gì? Khai hoả là động từ chỉ hành động bắt đầu nổ súng, châm ngòi để bắn đạn hoặc phóng tên lửa. Đây là thuật ngữ quân sự phổ biến, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chiến đấu, tập trận hoặc phóng tên lửa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ khai hoả trong tiếng Việt nhé!
Khai hoả nghĩa là gì?
Khai hoả là hành động bắt đầu nổ súng, châm lửa để kích hoạt vũ khí hoặc thiết bị phóng. Đây là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực quân sự và hàng không vũ trụ.
Trong đời sống, “khai hoả” mang nhiều ý nghĩa:
Trong quân sự: Khai hoả là lệnh hoặc hành động bắt đầu bắn súng, pháo, tên lửa trong chiến đấu hoặc tập trận. Ví dụ: “Đến giờ khai hoả” nghĩa là đã đến lúc bắt đầu nổ súng.
Trong hàng không vũ trụ: Khai hoả chỉ việc khởi động động cơ tên lửa để phóng vệ tinh hoặc tàu vũ trụ.
Trong nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ việc bắt đầu một hoạt động mạnh mẽ, quyết liệt.
Nguồn gốc và xuất xứ của khai hoả
Khai hoả có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khai” (開) nghĩa là mở, bắt đầu và “hoả” (火) nghĩa là lửa. Ghép lại, khai hoả mang nghĩa “mở lửa” hay “bắt đầu bắn”.
Sử dụng “khai hoả” khi nói về việc bắt đầu nổ súng, phóng tên lửa hoặc kích hoạt các thiết bị sử dụng năng lượng cháy nổ.
Khai hoả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai hoả” được dùng trong ngữ cảnh quân sự khi ra lệnh bắn, trong các bản tin về phóng tên lửa, hoặc khi mô tả việc khởi động động cơ đốt trong.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khai hoả
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “khai hoả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đã đến giờ khai hoả, các đơn vị sẵn sàng chiến đấu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ thời điểm bắt đầu nổ súng.
Ví dụ 2: “Tên lửa đẩy khai hoả thành công, đưa vệ tinh lên quỹ đạo.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, chỉ việc khởi động động cơ tên lửa.
Ví dụ 3: “Pháo binh nhận lệnh khai hoả vào mục tiêu địch.”
Phân tích: Chỉ hành động bắt đầu bắn pháo trong chiến đấu.
Ví dụ 4: “Động cơ khai hoả, chiếc xe đua lao vút đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ việc khởi động động cơ mạnh mẽ.
Ví dụ 5: “Cuộc diễn tập khai hoả lúc 5 giờ sáng.”
Phân tích: Chỉ thời điểm bắt đầu bắn trong buổi tập trận.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khai hoả
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai hoả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phát hoả | Ngừng bắn |
| Nổ súng | Đình chiến |
| Bắn | Hưu chiến |
| Kích hoạt | Tắt máy |
| Khởi động | Dừng lại |
| Châm ngòi | Án binh bất động |
Dịch khai hoả sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai hoả | 開火 (Kāihuǒ) | Open fire / Fire | 発砲 (Happō) | 발포 (Balpo) |
Kết luận
Khai hoả là gì? Tóm lại, khai hoả là thuật ngữ quân sự chỉ hành động bắt đầu nổ súng hoặc kích hoạt vũ khí. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm vững ngôn ngữ quân sự và hàng không vũ trụ trong tiếng Việt.
