Cục diện là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích Cục diện

Cục diện là gì? Cục diện là danh từ chỉ tình hình, tình thế chung của một sự việc, vấn đề hoặc một giai đoạn nhất định. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực chính trị, quân sự, kinh tế và thể thao. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cục diện” ngay bên dưới!

Cục diện nghĩa là gì?

Cục diện là tình hình tổng thể, bối cảnh chung của một vấn đề, sự kiện hoặc giai đoạn lịch sử, thể hiện mối tương quan giữa các bên liên quan. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “cục” nghĩa là thế cờ, tình thế; “diện” nghĩa là mặt, bề mặt.

Trong tiếng Việt, từ “cục diện” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong chính trị: “Cục diện” chỉ tình hình quan hệ giữa các quốc gia, các thế lực chính trị. Ví dụ: cục diện thế giới, cục diện khu vực, cục diện chính trị trong nước.

Trong quân sự: “Cục diện” mô tả tình thế chiến trường, tương quan lực lượng giữa các bên tham chiến. Ví dụ: cục diện chiến tranh, cục diện trận đánh.

Trong kinh tế, thể thao: “Cục diện” chỉ tình hình cạnh tranh, vị thế của các bên. Ví dụ: cục diện thị trường, cục diện giải đấu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cục diện”

Từ “cục diện” có nguồn gốc Hán Việt, được vay mượn từ tiếng Hán (局面 – jú miàn), nghĩa gốc là thế cờ, mặt bàn cờ. Từ này du nhập vào tiếng Việt và được sử dụng rộng rãi trong văn chương, báo chí, chính luận.

Sử dụng “cục diện” khi muốn mô tả tình hình tổng quan, bối cảnh chung của một vấn đề mang tính vĩ mô, có nhiều yếu tố tác động.

Cách sử dụng “Cục diện” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cục diện” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cục diện” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Cục diện” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận, bình luận về thời sự, chính trị, thể thao. Từ này mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Trong văn viết: “Cục diện” phổ biến trong báo chí, văn bản chính luận, sách lịch sử, phân tích chiến lược. Ví dụ: “Cục diện chiến tranh đã thay đổi sau trận đánh này.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cục diện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cục diện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cục diện thế giới đang có nhiều biến động phức tạp.”

Phân tích: Chỉ tình hình chung của quan hệ quốc tế trên toàn cầu.

Ví dụ 2: “Bàn thắng ở phút 89 đã thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ tình thế, diễn biến của trận đấu.

Ví dụ 3: “Chiến thắng Điện Biên Phủ làm thay đổi cục diện chiến tranh Đông Dương.”

Phân tích: Chỉ tình hình quân sự, tương quan lực lượng trong cuộc chiến.

Ví dụ 4: “Cục diện thị trường bất động sản năm nay khác hẳn năm trước.”

Phân tích: Dùng trong kinh tế, chỉ tình hình chung của thị trường.

Ví dụ 5: “Sự xuất hiện của đối thủ mới đã làm xáo trộn cục diện cạnh tranh.”

Phân tích: Chỉ tình thế, vị thế giữa các bên trong cuộc cạnh tranh.

“Cục diện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cục diện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tình hình Chi tiết
Tình thế Cục bộ
Thế cục Phần nhỏ
Bối cảnh Riêng lẻ
Toàn cảnh Đơn lẻ
Tổng thể Cá biệt

Kết luận

Cục diện là gì? Tóm lại, cục diện là tình hình, tình thế chung của một vấn đề hoặc sự kiện, thường dùng trong các lĩnh vực chính trị, quân sự, kinh tế. Hiểu đúng từ “cục diện” giúp bạn diễn đạt chính xác khi phân tích các vấn đề mang tính vĩ mô.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.