Khách qua đường là gì? 🚶 Nghĩa Khách qua đường

Khách qua đường là gì? Khách qua đường là người từ nơi khác đến, chỉ dừng lại trong chốc lát rồi đi qua, thường dùng để chỉ người xa lạ, không có quan hệ gì với mình. Cụm từ này mang ý nghĩa về sự thoáng qua, không gắn bó trong các mối quan hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của “khách qua đường” trong tiếng Việt nhé!

Khách qua đường nghĩa là gì?

Khách qua đường là danh từ chỉ người từ nơi khác đến, ghé qua chứ không quan hệ gì với mình, chỉ dừng lại trong chốc lát rồi lại đi. Đây là cách nói hình ảnh trong tiếng Việt.

Từ “khách qua đường” thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính:

Nghĩa đen: Chỉ người đi ngang qua một địa điểm nào đó một cách tình cờ, không có mục đích dừng lại lâu. Ví dụ: “Một khách qua đường đã giúp đỡ nạn nhân trong vụ tai nạn.”

Nghĩa bóng: Ám chỉ người xa lạ, không có mối quan hệ thân thiết, chỉ xuất hiện thoáng qua trong cuộc đời rồi biến mất. Thường dùng trong văn học, thơ ca để diễn tả sự phù du, ngắn ngủi của các mối quan hệ hoặc cuộc sống.

Trong tình yêu: “Khách qua đường” thường ám chỉ người yêu cũ hoặc người chỉ xuất hiện thoáng qua trong đời, không trở thành người đồng hành lâu dài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khách qua đường”

“Khách qua đường” có nguồn gốc từ Hán-Việt, tương ứng với từ “quá khách” (過客), trong đó “quá” (過) nghĩa là đi qua, “khách” (客) nghĩa là người từ nơi khác đến.

Sử dụng “khách qua đường” khi muốn chỉ người xa lạ đi ngang qua, hoặc trong ngữ cảnh văn chương để diễn tả sự thoáng qua, không gắn bó của con người trong cuộc sống.

Khách qua đường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khách qua đường” được dùng khi nói về người lạ đi ngang qua, trong văn học để ẩn dụ về sự phù du, hoặc khi muốn nhấn mạnh ai đó chỉ xuất hiện thoáng qua trong đời mình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khách qua đường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “khách qua đường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Một khách qua đường đã gọi xe cấp cứu giúp nạn nhân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người đi ngang qua tình cờ chứng kiến sự việc và giúp đỡ.

Ví dụ 2: “Cuộc đời như quán trọ, ta chỉ là khách qua đường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, triết lý về sự ngắn ngủi của kiếp người, con người chỉ ghé qua cõi đời rồi ra đi.

Ví dụ 3: “Anh ấy chỉ là khách qua đường trong cuộc đời cô, không đáng để nhớ.”

Phân tích: Ám chỉ người yêu cũ hoặc người không có ý nghĩa quan trọng, chỉ xuất hiện rồi biến mất.

Ví dụ 4: “Đừng coi tôi như khách qua đường, tôi muốn ở bên bạn lâu dài.”

Phân tích: Nhấn mạnh mong muốn có mối quan hệ gắn bó, không phải sự thoáng qua.

Ví dụ 5: “Có những người bước vào đời ta rồi trở thành khách qua đường, có những người ở lại mãi mãi.”

Phân tích: So sánh giữa những mối quan hệ thoáng qua và những tình cảm bền vững.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khách qua đường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khách qua đường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người qua đường Người thân
Quá khách Bạn bè
Người xa lạ Tri kỷ
Lữ khách Người đồng hành
Khách lạ Người quen
Người lạ mặt Người thương

Dịch “Khách qua đường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khách qua đường 過客 (Guòkè) Passerby 通りすがりの人 (Tōrisugari no hito) 지나가는 사람 (Jinaganeun saram)

Kết luận

Khách qua đường là gì? Tóm lại, khách qua đường là người xa lạ đi ngang qua, không có quan hệ gắn bó. Từ này mang ý nghĩa sâu sắc về sự thoáng qua, phù du trong cuộc sống và các mối quan hệ con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.