Phim tài liệu là gì? 🎬 Nghĩa Phim tài liệu

Phim tài liệu là gì? Phim tài liệu là thể loại phim ghi lại các sự kiện, con người hoặc hiện tượng có thật trong đời sống, nhằm mục đích thông tin, giáo dục hoặc lưu giữ lịch sử. Khác với phim truyện hư cấu, phim tài liệu mang tính chân thực cao và có giá trị tư liệu quý báu. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phim tài liệu” nhé!

Phim tài liệu nghĩa là gì?

Phim tài liệu là loại hình điện ảnh phi hư cấu, sử dụng hình ảnh, âm thanh thực tế để phản ánh sự thật về con người, sự kiện, thiên nhiên hoặc các vấn đề xã hội.

Trong đời sống, phim tài liệu có nhiều dạng thức:

Phim tài liệu lịch sử: Ghi lại các sự kiện, nhân vật lịch sử quan trọng như chiến tranh, cách mạng, các vị anh hùng dân tộc.

Phim tài liệu khoa học: Khám phá thiên nhiên, động vật, vũ trụ hoặc các phát minh khoa học, giúp người xem mở rộng kiến thức.

Phim tài liệu xã hội: Phản ánh đời sống, văn hóa, phong tục hoặc các vấn đề nóng của xã hội như môi trường, giáo dục, y tế.

Phim tài liệu chân dung: Kể về cuộc đời, sự nghiệp của một nhân vật nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phim tài liệu”

Phim tài liệu ra đời từ những năm đầu của điện ảnh, khoảng cuối thế kỷ 19. Thuật ngữ “documentary” được nhà làm phim John Grierson sử dụng lần đầu vào năm 1926. Tại Việt Nam, phim tài liệu phát triển mạnh từ thời kỳ kháng chiến, ghi lại những hình ảnh quý giá về lịch sử dân tộc.

Sử dụng từ “phim tài liệu” khi nói về các tác phẩm phim phản ánh sự thật, có tính chất thông tin và giáo dục.

Phim tài liệu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phim tài liệu” được dùng khi đề cập đến phim phi hư cấu, trong giáo dục, nghiên cứu lịch sử, hoặc khi giới thiệu các chương trình khám phá thiên nhiên, khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phim tài liệu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phim tài liệu”:

Ví dụ 1: “Bộ phim tài liệu về chiến dịch Điện Biên Phủ rất xúc động.”

Phân tích: Chỉ phim ghi lại sự kiện lịch sử có thật của Việt Nam.

Ví dụ 2: “Kênh National Geographic chuyên phát sóng phim tài liệu về thiên nhiên.”

Phân tích: Đề cập đến thể loại phim khám phá thế giới tự nhiên.

Ví dụ 3: “Đạo diễn này nổi tiếng với các phim tài liệu xã hội.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực chuyên môn của người làm phim.

Ví dụ 4: “Tôi thích xem phim tài liệu hơn phim giải trí vì học được nhiều điều.”

Phân tích: So sánh thể loại phim dựa trên giá trị kiến thức.

Ví dụ 5: “Bộ phim tài liệu này đã giành giải Oscar.”

Phân tích: Đề cập đến giải thưởng dành riêng cho thể loại phim tài liệu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phim tài liệu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phim tài liệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phim ký sự Phim truyện
Phim phóng sự Phim hư cấu
Phim thời sự Phim viễn tưởng
Phim khoa học Phim giả tưởng
Documentary Phim hoạt hình
Phim tư liệu Phim giải trí

Dịch “Phim tài liệu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phim tài liệu 纪录片 (Jìlùpiàn) Documentary ドキュメンタリー (Dokyumentarī) 다큐멘터리 (Dakyumentari)

Kết luận

Phim tài liệu là gì? Tóm lại, phim tài liệu là thể loại phim phi hư cấu, ghi lại sự thật về con người, sự kiện và thiên nhiên, mang giá trị giáo dục và lưu giữ lịch sử quý báu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.