Muồi là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Muồi

Muồi là gì? Muồi là từ thuần Việt mang nghĩa rất chín, chín hết mức, hoặc chỉ giấc ngủ rất ngon, rất say của trẻ nhỏ. Từ này thường xuất hiện trong cụm “chín muồi” hoặc trong câu hát ru dân gian “Ru em, em ngủ cho muồi”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “muồi” trong tiếng Việt nhé!

Muồi nghĩa là gì?

Muồi là tính từ trong tiếng Việt, có nghĩa là rất chín, chín hết mức có thể, hoặc chỉ trạng thái ngủ say, ngủ ngon của em bé.

Trong cuộc sống, từ “muồi” được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Chín muồi: Đây là cách dùng phổ biến nhất. “Chuối đã muồi” nghĩa là chuối đã rất chín, đạt độ ngon nhất. Từ đây, “chín muồi” còn mang nghĩa bóng chỉ sự phát triển đầy đủ, sẵn sàng chuyển sang giai đoạn mới.

Nghĩa 2 – Giấc ngủ say: Trong phương ngữ và ca dao, “muồi” chỉ giấc ngủ rất ngon của trẻ nhỏ. Câu hát ru “Ru em, em ngủ cho muồi” thể hiện mong ước con ngủ say, ngủ sâu.

Nghĩa 3 – Khóc muồi: Ít phổ biến hơn, “muồi” còn chỉ cách khóc biểu lộ hết nỗi đau đớn, khóc thật lòng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Muồi”

Từ “muồi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cổ, gắn liền với đời sống nông nghiệp và văn hóa ru con của người Việt.

Sử dụng từ “muồi” khi nói về trạng thái chín hoàn toàn của trái cây, hoặc khi miêu tả giấc ngủ say của trẻ nhỏ trong ngữ cảnh thân mật, trữ tình.

Muồi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “muồi” được dùng khi miêu tả trái cây chín hết mức, trong câu hát ru em bé, hoặc trong cụm “chín muồi” để chỉ thời điểm thuận lợi nhất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Muồi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “muồi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Buồng chuối đã muồi, hái xuống ăn thơm ngọt lắm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ chuối đã chín hết mức, đạt độ ngon nhất.

Ví dụ 2: “Ru em, em ngủ cho muồi, để mẹ đi chợ mua vôi ăn trầu.”

Phân tích: Câu hát ru dân gian, “ngủ cho muồi” nghĩa là ngủ thật say, thật ngon giấc.

Ví dụ 3: “Thời cơ đã chín muồi để khởi nghiệp.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ thời điểm thuận lợi nhất, mọi điều kiện đã sẵn sàng.

Ví dụ 4: “Xoài muồi rồi, không hái sẽ rụng mất.”

Phân tích: Chỉ trạng thái xoài đã chín hoàn toàn, cần thu hoạch ngay.

Ví dụ 5: “Điều kiện đã chín muồi để hai bên ký kết hợp đồng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ mọi yếu tố đã đầy đủ, phù hợp để tiến hành.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Muồi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “muồi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chín rộ Xanh
Chín tới Sống
Chín nhừ Chưa chín
Chín đỏ Non
Chín mọng Còi cọc
Say (giấc) Thức

Dịch “Muồi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Muồi (chín muồi) 成熟 (Chéngshú) Ripe / Mature 熟した (Jukushita) 익은 (Igeun)

Kết luận

Muồi là gì? Tóm lại, muồi là từ thuần Việt chỉ trạng thái chín hết mức hoặc giấc ngủ say của trẻ nhỏ. Hiểu đúng từ “muồi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chuẩn xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.