Rão là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rão

Rão là gì? Rão là tính từ chỉ trạng thái giãn ra, lỏng lẻo, không còn chặt chẽ như ban đầu do sử dụng quá nhiều hoặc quá lâu. Ngoài ra, “rão” còn dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi, gân cốt như lỏng ra. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “rão” trong tiếng Việt nhé!

Rão nghĩa là gì?

Rão là tính từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái bị giãn ra, lỏng ra, không còn chặt hoặc chắc chắn nữa do đã sử dụng quá nhiều hoặc quá lâu. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Trong giao tiếp, từ “rão” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Chỉ vật bị giãn, lỏng: Dùng khi nói về dây, xích, thừng hoặc các vật liệu đàn hồi đã mất độ căng ban đầu. Ví dụ: dây chun rão, xích xe rão, thừng buộc đã rão.

Nghĩa 2 – Chỉ trạng thái mệt mỏi: Dùng theo nghĩa bóng để diễn tả cơ thể kiệt sức, gân cốt như lỏng ra. Ví dụ: “Mỏi rão cả người” nghĩa là mệt đến mức toàn thân rã rời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rão”

Từ “rão” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ mô tả trạng thái vật lý quen thuộc trong đời sống lao động của người Việt xưa.

Sử dụng từ “rão” khi muốn miêu tả đồ vật đã cũ, mất độ căng hoặc khi diễn tả sự mệt mỏi của cơ thể.

Rão sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rão” được dùng khi nói về vật dụng đã giãn, lỏng như dây, xích, thừng, hoặc khi mô tả cơ thể mệt mỏi, kiệt sức sau lao động nặng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rão”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rão” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sợi dây chun này đã rão, không dùng được nữa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dây chun đã mất độ đàn hồi, giãn ra và không còn chắc.

Ví dụ 2: “Xích xe đạp bị rão, cần thay mới.”

Phân tích: Mô tả xích xe đã giãn ra do sử dụng lâu ngày, không còn ăn khớp với bánh răng.

Ví dụ 3: “Làm việc cả ngày, mệt rão cả người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả cơ thể kiệt sức, gân cốt như lỏng ra.

Ví dụ 4: “Cái ghế này đã rão, ngồi không chắc đâu.”

Phân tích: Chỉ ghế đã lỏng lẻo, các mối nối không còn chặt, dễ gãy đổ.

Ví dụ 5: “Thừng buộc đã rão, phải thay dây mới kẻo tuột hàng.”

Phân tích: Mô tả dây thừng đã giãn, không còn giữ chặt được đồ vật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rão”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rão”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lỏng lẻo Chặt
Giãn Căng
Nhão Chắc chắn
Mỏi mệt Khỏe khoắn
Rã rời Sung sức
Kiệt sức Tràn đầy năng lượng

Dịch “Rão” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rão 松弛 (Sōngchí) Loose / Worn out 緩む (Yurumu) 느슨하다 (Neuseunhada)

Kết luận

Rão là gì? Tóm lại, rão là từ chỉ trạng thái giãn ra, lỏng lẻo của vật dụng hoặc cảm giác mệt mỏi của cơ thể. Hiểu đúng từ “rão” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.