Thêm thắt là gì? ➕ Nghĩa Thêm thắt chi tiết
Thêm thắt là gì? Thêm thắt là động từ chỉ hành động bổ sung thêm những chi tiết nhỏ, phụ vào một sự việc, câu chuyện hoặc công việc nào đó. Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi ám chỉ việc thêu dệt, phóng đại không đúng sự thật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “thêm thắt” trong tiếng Việt nhé!
Thêm thắt nghĩa là gì?
Thêm thắt là hành động cho thêm vào những cái phụ, nhỏ nhặt; hoặc đặt điều thêm, thêu dệt vào câu chuyện. Đây là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt.
Trong giao tiếp hằng ngày, từ “thêm thắt” được dùng theo hai nghĩa chính:
Nghĩa tích cực: Bổ sung thêm những chi tiết nhỏ để hoàn thiện hơn. Ví dụ: “Chị ấy thêm thắt vài món đồ trang trí cho căn phòng thêm đẹp.”
Nghĩa tiêu cực: Thêu dệt, phóng đại sự việc không đúng sự thật. Ví dụ: “Đừng có thêm thắt chuyện người ta, mất hay.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thêm thắt”
Từ “thêm thắt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “thêm” và “thắt” theo cấu trúc từ láy phụ âm đầu. Cả hai từ đều mang nghĩa bổ sung, gắn kết thêm vào.
Sử dụng “thêm thắt” khi muốn diễn tả việc bổ sung chi tiết nhỏ hoặc phê phán ai đó thêu dệt câu chuyện.
Thêm thắt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thêm thắt” được dùng khi nói về việc bổ sung chi tiết vào câu chuyện, công việc, hoặc phê phán hành vi nói quá, thêu dệt sự thật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thêm thắt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thêm thắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Được một khoản thưởng, cô ấy thêm thắt vào việc chi tiêu gia đình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ việc bổ sung thêm nguồn tài chính.
Ví dụ 2: “Anh ta hay thêm thắt tình tiết cho câu chuyện thêm kịch tính.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc phóng đại, thêu dệt.
Ví dụ 3: “Đừng có thêm thắt bất cứ gì vào bản báo cáo này.”
Phân tích: Yêu cầu giữ nguyên nội dung, không bổ sung thêm.
Ví dụ 4: “Mẹ thêm thắt vài cành hoa cho bàn thờ thêm trang nghiêm.”
Phân tích: Nghĩa tích cực, bổ sung để hoàn thiện hơn.
Ví dụ 5: “Thực tế chiến trường thường bị thêm thắt khi kể lại.”
Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ sự phóng đại theo thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thêm thắt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thêm thắt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thêu dệt | Giữ nguyên |
| Bổ sung | Cắt bớt |
| Phóng đại | Rút gọn |
| Tô vẽ | Lược bỏ |
| Thêm bớt | Giản lược |
| Đặt điều | Trung thực |
Dịch “Thêm thắt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thêm thắt | 添油加醋 (Tiān yóu jiā cù) | Embellish / Add | 付け加える (Tsukekuwaeru) | 덧붙이다 (Deotbuchida) |
Kết luận
Thêm thắt là gì? Tóm lại, thêm thắt là hành động bổ sung chi tiết nhỏ hoặc thêu dệt sự việc. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này phù hợp trong giao tiếp hằng ngày.
