Kangaroo là gì? 🦘 Nghĩa và giải thích Kangaroo
Kangaroo là gì? Kangaroo (chuột túi) là loài thú có túi thuộc họ Macropodidae, đặc trưng bởi đôi chân sau khỏe mạnh, chiếc đuôi dài và chiếc túi bụng để nuôi con non. Đây là biểu tượng nổi tiếng của nước Úc với khả năng nhảy xa ấn tượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và những điều thú vị về loài động vật độc đáo này nhé!
Kangaroo nghĩa là gì?
Kangaroo (phiên âm: Kăng-gu-ru) là tên gọi chỉ nhóm các loài thú có túi thuộc họ Chân to (Macropodidae), sinh sống chủ yếu tại Australia. Trong tiếng Việt, kangaroo được gọi là “chuột túi”.
Từ “kangaroo” mang nhiều ý nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau:
Trong động vật học: Kangaroo chỉ các loài thú có túi lớn nhất trong họ Macropodidae, bao gồm Kangaroo đỏ, Kangaroo xám và Kangaroo Antilopine. Chúng nổi bật với khả năng di chuyển bằng cách nhảy trên hai chân sau.
Trong văn hóa: Kangaroo là biểu tượng quốc gia của Australia, xuất hiện trên quốc huy, tiền tệ và logo của nhiều tổ chức. Hình ảnh chuột túi đại diện cho sự mạnh mẽ và tiến về phía trước.
Trong tiếng lóng: Cụm từ “kangaroo court” (tòa án chuột túi) ám chỉ phiên tòa không công bằng, bất chấp luật pháp.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kangaroo
Từ “kangaroo” bắt nguồn từ “gangurru” trong ngôn ngữ Guugu Yimidhirr của thổ dân Australia, có nghĩa là chuột túi xám. Tên này được ghi nhận lần đầu bởi nhà thám hiểm James Cook vào thế kỷ 18.
Sử dụng từ “kangaroo” khi nói về loài thú có túi đặc trưng của Úc, hoặc khi nhắc đến biểu tượng văn hóa của đất nước này.
Kangaroo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kangaroo” được dùng khi mô tả loài chuột túi, trong các bài học về động vật học, khi nói về văn hóa Australia, hoặc trong ngữ cảnh du lịch và bảo tồn động vật hoang dã.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kangaroo
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kangaroo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kangaroo là loài thú có túi lớn nhất trên thế giới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài động vật đặc trưng của Australia.
Ví dụ 2: “Khi du lịch Úc, tôi đã được tận mắt nhìn thấy kangaroo nhảy trên đồng cỏ.”
Phân tích: Mô tả trải nghiệm quan sát chuột túi trong môi trường tự nhiên.
Ví dụ 3: “Kangaroo có thể nhảy xa tới 9 mét và đạt tốc độ 70 km/h.”
Phân tích: Nhấn mạnh khả năng vận động đặc biệt của loài chuột túi.
Ví dụ 4: “Chuột túi con (joey) sống trong túi mẹ khoảng 8 tháng trước khi ra ngoài.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh sản độc đáo của kangaroo.
Ví dụ 5: “Hình ảnh kangaroo xuất hiện trên quốc huy Australia như một biểu tượng quốc gia.”
Phân tích: Nói về ý nghĩa văn hóa và biểu tượng của loài chuột túi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kangaroo
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kangaroo”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Chuột túi | Thú nhau thai |
| Kăng-gu-ru | Động vật không túi |
| Wallaby (chuột túi nhỏ) | Thú gặm nhấm |
| Wallaroo | Động vật bốn chân |
| Thú có túi | Động vật bò sát |
| Macropod | Động vật bay |
Dịch Kangaroo sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chuột túi | 袋鼠 (Dàishǔ) | Kangaroo | カンガルー (Kangarū) | 캥거루 (Kaenggeoru) |
Kết luận
Kangaroo là gì? Tóm lại, kangaroo là loài thú có túi biểu tượng của Australia, nổi tiếng với khả năng nhảy xa và chiếc túi bụng độc đáo để nuôi con. Hiểu về kangaroo giúp bạn mở rộng kiến thức về thế giới động vật.
