Kalium nitrate là gì? 🧪 Nghĩa Kalium nitrate

Kalium nitrate là gì? Kalium nitrate (Kali nitrat) là hợp chất hóa học có công thức KNO₃, còn được gọi là diêm tiêu hoặc potassium nitrate. Đây là muối ion của kali và nitrat, được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm và sản xuất pháo hoa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và cách sử dụng từ “kalium nitrate” nhé!

Kalium nitrate nghĩa là gì?

Kalium nitrate là hợp chất hóa học gồm ion kali (K⁺) và ion nitrat (NO₃⁻), có công thức phân tử KNO₃. Đây là chất rắn màu trắng, không mùi, tan nhiều trong nước.

Trong đời sống, kalium nitrate mang nhiều ý nghĩa:

Trong hóa học: Kalium nitrate là muối có tính oxy hóa mạnh. Khi nhiệt phân ở 400°C, nó tạo thành kali nitrit (KNO₂) và giải phóng khí oxy.

Trong nông nghiệp: Đây là loại phân bón cung cấp cả kali và nitơ cho cây trồng, giúp tăng năng suất và sức đề kháng. Công thức dinh dưỡng NPK của nó là 13-0-44.

Trong công nghiệp: Kalium nitrate được dùng làm chất bảo quản thực phẩm (mã E252), thành phần kem đánh răng chống ê buốt, và nguyên liệu sản xuất thuốc nổ đen, pháo hoa.

Nguồn gốc và xuất xứ của Kalium nitrate

Kalium nitrate có nguồn gốc từ khoáng sản tự nhiên gọi là “tiêu thạch” (saltpeter), được người Trung Quốc phát hiện và sử dụng làm thuốc súng từ hàng nghìn năm trước. Trong tiếng Việt, nó còn được gọi là “diêm tiêu”.

Sử dụng từ “kalium nitrate” khi nói về hợp chất hóa học KNO₃, phân bón nông nghiệp, chất bảo quản thực phẩm hoặc thành phần trong sản xuất công nghiệp.

Kalium nitrate sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kalium nitrate” được dùng trong các lĩnh vực: nông nghiệp (phân bón), công nghiệp thực phẩm (chất bảo quản E252), nha khoa (kem đánh răng), và công nghiệp hóa chất (sản xuất pháo hoa, thuốc nổ).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kalium nitrate

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kalium nitrate” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nông dân phun kalium nitrate để cây sầu riêng ra hoa đồng loạt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phân bón kích thích ra hoa, cung cấp kali và đạm cho cây.

Ví dụ 2: “Kalium nitrate được dùng làm chất bảo quản trong thịt xông khói.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phụ gia thực phẩm E252, giúp ngăn vi khuẩn và giữ màu thịt.

Ví dụ 3: “Kem đánh răng chứa kalium nitrate giúp giảm ê buốt răng nhạy cảm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nha khoa, chỉ thành phần hoạt chất điều trị.

Ví dụ 4: “Thuốc nổ đen được chế tạo từ 75% kalium nitrate, 15% than và 10% lưu huỳnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nguyên liệu công nghiệp, thể hiện tính oxy hóa mạnh của KNO₃.

Ví dụ 5: “Phản ứng nhiệt phân kalium nitrate tạo ra khí oxy trong phòng thí nghiệm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hóa học, mô tả tính chất phân hủy của hợp chất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kalium nitrate

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kalium nitrate”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Liên Quan / Đối Lập
Kali nitrat Natri nitrat (NaNO₃)
Potassium nitrate Kali clorua (KCl)
Diêm tiêu Amoni nitrat (NH₄NO₃)
Tiêu thạch Kali sunfat (K₂SO₄)
KNO₃ Kali nitrit (KNO₂)
Saltpeter Canxi nitrat (Ca(NO₃)₂)

Dịch Kalium nitrate sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kali nitrat 硝酸钾 (Xiāosuān jiǎ) Potassium nitrate 硝酸カリウム (Shōsan kariumu) 질산칼륨 (Jilsan kallyum)

Kết luận

Kalium nitrate là gì? Tóm lại, kalium nitrate (KNO₃) là hợp chất hóa học quan trọng, còn gọi là diêm tiêu, được ứng dụng đa dạng trong nông nghiệp, thực phẩm và công nghiệp. Hiểu đúng về kalium nitrate giúp bạn sử dụng hiệu quả trong canh tác và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.