Ka-li là gì? 🧪 Nghĩa và giải thích Ka-li

Ka-li là gì? Ka-li (Kali) là nguyên tố hóa học có ký hiệu K, số hiệu nguyên tử 19, thuộc nhóm kim loại kiềm trong bảng tuần hoàn. Đây cũng là khoáng chất thiết yếu giúp cơ thể điều hòa nhịp tim, cân bằng điện giải và hỗ trợ chức năng thần kinh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “ka-li” trong tiếng Việt nhé!

Ka-li nghĩa là gì?

Ka-li là nguyên tố hóa học ký hiệu K, bắt nguồn từ tiếng Tân Latinh “kalium”, danh pháp IUPAC gọi là potassium. Đây là kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, dễ bị oxy hóa trong không khí.

Trong đời sống, ka-li mang nhiều ý nghĩa:

Trong hóa học: Ka-li là nguyên tố phổ biến thứ 8 theo khối lượng trong cơ thể người. Một người trưởng thành 60kg chứa khoảng 120g kali, chủ yếu tập trung trong tế bào cơ.

Trong y học và dinh dưỡng: Ka-li là khoáng chất và chất điện giải quan trọng, giúp điều hòa huyết áp, ổn định nhịp tim, hỗ trợ co giãn cơ bắp và truyền tín hiệu thần kinh.

Trong nông nghiệp: Phân ka-li là loại phân bón thiết yếu giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh, tăng sức đề kháng và cho năng suất cao.

Nguồn gốc và xuất xứ của Ka-li

Từ “ka-li” bắt nguồn từ tiếng Tân Latinh “kalium”, có gốc từ tiếng Ả Rập “al-qalī” nghĩa là tro thực vật. Người Việt còn gọi ka-li là “bồ tạt” (chỉ kali carbonat K₂CO₃).

Sử dụng từ “ka-li” khi nói về nguyên tố hóa học, khoáng chất dinh dưỡng, hoặc thành phần trong phân bón nông nghiệp.

Ka-li sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ka-li” được dùng trong các lĩnh vực: hóa học khi đề cập nguyên tố K, y học khi nói về chất điện giải, dinh dưỡng khi bàn về khoáng chất, và nông nghiệp khi đề cập phân bón.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ka-li

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ka-li” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ thể cần bổ sung ka-li để duy trì nhịp tim ổn định.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoáng chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tim mạch.

Ví dụ 2: “Ka-li là kim loại kiềm có phản ứng mạnh với nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hóa học, mô tả tính chất nguyên tố.

Ví dụ 3: “Nông dân bón phân ka-li để cây lúa cho năng suất cao hơn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chỉ loại phân bón chứa kali.

Ví dụ 4: “Xét nghiệm cho thấy nồng độ ka-li trong máu thấp hơn bình thường.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ chỉ số điện giải cần theo dõi.

Ví dụ 5: “Chuối và khoai lang là thực phẩm giàu ka-li tự nhiên.”

Phân tích: Dùng khi nói về nguồn dinh dưỡng từ thực phẩm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ka-li

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ka-li”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Potassium Natri (Na)
Bồ tạt Canxi (Ca)
Khoáng chất K Magie (Mg)
Chất điện giải K⁺ Clo (Cl)
Kalium Phospho (P)
Ion kali Sắt (Fe)

Dịch Ka-li sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ka-li 钾 (Jiǎ) Potassium カリウム (Kariumu) 칼륨 (Kallyum)

Kết luận

Ka-li là gì? Tóm lại, ka-li là nguyên tố hóa học ký hiệu K, đồng thời là khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người và cây trồng. Hiểu đúng về ka-li giúp bạn chăm sóc sức khỏe và canh tác hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.