Kaki là gì? 👗 Ý nghĩa, cách dùng Kaki
Kaki là gì? Kaki là loại vải được dệt từ sợi cotton hoặc sợi cotton đan chéo với sợi tổng hợp, có đặc tính bền, thoáng mát và ít nhăn. Ngoài ra, “kaki” còn là tên một màu sắc pha giữa nâu nhạt và vàng nhạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “kaki” trong tiếng Việt nhé!
Kaki nghĩa là gì?
Kaki (hay khaki) là chất liệu vải được dệt từ 100% sợi cotton hoặc cotton pha với sợi tổng hợp như polyester, spandex. Đây là loại vải phổ biến trong ngành may mặc với đặc tính bền, mát, ít nhăn và giữ form tốt.
Trong tiếng Việt, từ “kaki” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong thời trang: Kaki chỉ loại vải dày, cứng cáp, thường dùng may quần tây, áo khoác, vest và đồng phục. Quần kaki là món đồ quen thuộc trong tủ đồ của cả nam và nữ.
Về màu sắc: “Khaki” trong tiếng Anh là tên một màu — màu nâu nhạt pha vàng, còn gọi là “màu vàng hung” hay “màu đất”. Đây cũng là màu nguyên bản của loại vải này.
Trong ẩm thực: “Kaki” còn là cách gọi quả hồng theo tiếng Nhật (柿 – kaki), loại trái cây có màu vàng cam đến đỏ cam, vị ngọt thanh.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kaki
Vải kaki ra đời vào giữa thế kỷ 19 tại Ấn Độ, do Harry Bernett Lumsden sáng chế để may quân phục cho lính Anh. Từ “kaki” bắt nguồn từ tiếng Ba Tư/Urdu, nghĩa là “bụi” hoặc “màu đất”.
Sử dụng từ “kaki” khi nói về chất liệu vải trong may mặc, màu sắc trang phục, hoặc khi nhắc đến quả hồng Nhật Bản.
Kaki sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kaki” được dùng khi mô tả chất liệu vải may quần áo, khi nói về màu nâu vàng đặc trưng, hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực khi nhắc đến quả hồng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kaki
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kaki” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy mặc chiếc quần kaki màu be rất lịch sự đi phỏng vấn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ loại vải và màu sắc trang phục công sở.
Ví dụ 2: “Đồng phục công ty chúng tôi được may bằng vải kaki cotton thoáng mát.”
Phân tích: Chỉ chất liệu vải cụ thể trong may mặc đồng phục.
Ví dụ 3: “Màu kaki là gam màu trung tính, dễ phối với nhiều trang phục.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ màu sắc trong thời trang.
Ví dụ 4: “Mùa thu Đà Lạt, quả kaki chín đỏ rất ngon và ngọt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ quả hồng — loại trái cây đặc sản.
Ví dụ 5: “Áo khoác kaki giữ ấm tốt và rất bền theo thời gian.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc tính nổi bật của chất liệu vải kaki.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kaki
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kaki” (theo nghĩa chất liệu vải):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khaki | Vải thun |
| Vải cotton | Vải lụa |
| Vải chéo | Vải voan |
| Vải chinos | Vải len |
| Vải đũi | Vải nhung |
| Vải canvas | Vải ren |
Dịch Kaki sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kaki (vải) | 卡其布 (Kǎqí bù) | Khaki | カーキ (Kāki) | 카키 (Kaki) |
| Màu kaki | 卡其色 (Kǎqí sè) | Khaki color | カーキ色 (Kāki iro) | 카키색 (Kakisaek) |
| Quả hồng | 柿子 (Shìzi) | Persimmon | 柿 (Kaki) | 감 (Gam) |
Kết luận
Kaki là gì? Tóm lại, kaki là chất liệu vải bền đẹp, đồng thời là tên màu sắc và quả hồng trong tiếng Nhật. Hiểu đúng nghĩa “kaki” giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp.
