Cạnh tranh sinh tồn là gì? 🏆 Nghĩa CTST

Cạnh tranh sinh tồn là gì? Cạnh tranh sinh tồn là quá trình đấu tranh giữa các sinh vật để giành lấy nguồn tài nguyên có hạn như thức ăn, nước, ánh sáng và môi trường sống nhằm tồn tại và phát triển. Đây là khái niệm quan trọng trong sinh học tiến hóa, giúp giải thích sự chọn lọc tự nhiên. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và vai trò của cạnh tranh sinh tồn ngay bên dưới!

Cạnh tranh sinh tồn nghĩa là gì?

Cạnh tranh sinh tồn là hiện tượng các cá thể sinh vật tranh giành nhau các điều kiện sống cần thiết khi nguồn tài nguyên không đủ đáp ứng cho tất cả. Đây là thuật ngữ sinh học, được sử dụng phổ biến trong thuyết tiến hóa của Charles Darwin.

Trong sinh học, cạnh tranh sinh tồn được chia thành hai loại chính:

Cạnh tranh cùng loài: Xảy ra giữa các cá thể trong cùng một loài khi tranh giành thức ăn, lãnh thổ hoặc bạn tình. Ví dụ: Hai con sư tử đực tranh giành quyền lãnh đạo đàn.

Cạnh tranh khác loài: Diễn ra giữa các loài khác nhau có chung nhu cầu sống. Ví dụ: Cỏ và cây bụi cạnh tranh ánh sáng mặt trời.

Trong đời sống xã hội, “cạnh tranh sinh tồn” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ganh đua trong công việc, kinh doanh hay học tập.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cạnh tranh sinh tồn”

Thuật ngữ “cạnh tranh sinh tồn” (Struggle for existence) được Charles Darwin đưa ra trong tác phẩm “Nguồn gốc các loài” năm 1859. Khái niệm này là nền tảng của thuyết chọn lọc tự nhiên.

Sử dụng “cạnh tranh sinh tồn” khi nói về quy luật tự nhiên, tiến hóa sinh học hoặc mô tả sự ganh đua khốc liệt trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Cạnh tranh sinh tồn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “cạnh tranh sinh tồn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cạnh tranh sinh tồn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng khi thảo luận về sinh học, môi trường hoặc ví von sự cạnh tranh khốc liệt trong xã hội.

Trong văn viết: Xuất hiện trong sách giáo khoa, bài nghiên cứu khoa học, báo chí khi đề cập đến tiến hóa, sinh thái học hoặc quy luật thị trường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cạnh tranh sinh tồn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “cạnh tranh sinh tồn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong tự nhiên, cạnh tranh sinh tồn giúp loài mạnh nhất tồn tại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong sinh học, mô tả quy luật chọn lọc tự nhiên.

Ví dụ 2: “Thị trường kinh doanh ngày nay là cuộc cạnh tranh sinh tồn khốc liệt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von sự ganh đua trong kinh doanh.

Ví dụ 3: “Cạnh tranh sinh tồn giữa các loài thực vật diễn ra âm thầm nhưng quyết liệt.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng sinh học về cạnh tranh ánh sáng, nước giữa cây cối.

Ví dụ 4: “Darwin cho rằng cạnh tranh sinh tồn là động lực của tiến hóa.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học.

Ví dụ 5: “Loài nào không thích nghi được trong cuộc cạnh tranh sinh tồn sẽ bị đào thải.”

Phân tích: Nhấn mạnh hệ quả của cạnh tranh trong tự nhiên.

“Cạnh tranh sinh tồn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cạnh tranh sinh tồn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đấu tranh sinh tồn Cộng sinh
Tranh giành sự sống Hợp tác
Chọn lọc tự nhiên Hỗ trợ lẫn nhau
Sinh tồn cạnh tranh Sống chung hòa bình
Ganh đua sinh học Tương trợ
Đào thải tự nhiên Liên kết sinh thái

Kết luận

Cạnh tranh sinh tồn là gì? Tóm lại, cạnh tranh sinh tồn là quy luật tự nhiên quan trọng, giúp duy trì sự cân bằng sinh thái và thúc đẩy tiến hóa. Hiểu đúng khái niệm “cạnh tranh sinh tồn” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và vận dụng linh hoạt trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.