Im re là gì? 🤫 Ý nghĩa và cách hiểu Im re

Im re là gì? Im re là từ khẩu ngữ chỉ trạng thái im lặng, không dám nói năng hay phản ứng gì, thường do sợ hãi hoặc e ngại. Đây là cách nói dân dã, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những từ liên quan đến “im re” nhé!

Im re nghĩa là gì?

Im re là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái lặng im, không nói, không phản ứng gì, thường do sợ hãi hoặc bị áp lực. Từ này thuộc ngôn ngữ thuần Việt, phổ biến trong giao tiếp thân mật.

Trong tiếng Việt, “im re” mang sắc thái đặc biệt:

Về tâm lý: Thường miêu tả người nhút nhát, thiếu tự tin, không dám lên tiếng hoặc bày tỏ ý kiến. Ví dụ: bị quát một tiếng thì im re.

Về hoàn cảnh: Chỉ trạng thái buộc phải im lặng vì sợ hậu quả, không muốn gây xung đột hoặc bị đe dọa. Ví dụ: cả bọn đều im re, không ai dám hé răng.

Từ “im re” thường được dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ cao và có phần hài hước, châm biếm nhẹ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Im re”

Từ “im re” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép giữa “im” (không tiếng động) và “re” (từ láy tượng thanh nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối). Đây là cách nói dân gian, xuất hiện từ lâu trong khẩu ngữ.

Sử dụng “im re” khi muốn diễn tả sự im lặng do sợ sệt, e dè, hoặc khi mô tả ai đó không dám lên tiếng trước tình huống căng thẳng.

Im re sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “im re” được dùng khi mô tả người không dám nói, không dám phản ứng vì sợ hãi, hoặc khi trêu đùa ai đó quá nhút nhát trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Im re”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “im re” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bị sếp quát một tiếng, cả phòng im re không ai dám hé răng.”

Phân tích: Mô tả trạng thái im lặng tập thể do sợ cấp trên.

Ví dụ 2: “Thằng bé nghịch ngợm thế mà gặp bố là im re ngay.”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi thái độ từ nghịch ngợm sang im lặng vì sợ.

Ví dụ 3: “Lúc nãy còn cãi nhau ỏm tỏi, giờ thấy công an tới là im re hết.”

Phân tích: Chỉ sự im lặng đột ngột khi có người có thẩm quyền xuất hiện.

Ví dụ 4: “Hỏi gì cũng ngồi im re, không biết nó nghĩ gì trong đầu.”

Phân tích: Mô tả người không chịu bày tỏ ý kiến, giữ thái độ im lặng.

Ví dụ 5: “Mẹ mắng xong, mấy đứa nhỏ ngồi im re như thóc.”

Phân tích: Kết hợp với thành ngữ “im như thóc” để nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Im re”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “im re”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Im thít Ồn ào
Im thin thít Cãi cọ
Nín thinh Lớn tiếng
Câm như hến Phản đối
Im như thóc Tranh luận
Lặng ngắt La hét

Dịch “Im re” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Im re 默不作声 (Mò bù zuò shēng) Keep silent / Shut up 黙り込む (Damari komu) 조용히 있다 (Joyonghi itda)

Kết luận

Im re là gì? Tóm lại, im re là từ khẩu ngữ chỉ trạng thái im lặng do sợ hãi, không dám lên tiếng. Hiểu đúng từ “im re” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ giao tiếp thân mật một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.