Mò kim đáy bể là gì? 🔍 Nghĩa Mò kim đáy bể

Mò kim đáy bể là gì? Mò kim đáy bể là thành ngữ dân gian ví việc tìm kiếm hết sức gian nan, khó nhọc và hầu như không có hi vọng thành công. Hình ảnh chiếc kim nhỏ bé giữa biển cả mênh mông gợi lên sự vô vọng khi làm điều bất khả thi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ này nhé!

Mò kim đáy bể nghĩa là gì?

Mò kim đáy bể là thành ngữ chỉ việc tìm kiếm điều gì đó cực kỳ khó khăn, gần như không thể đạt được kết quả. Trong đó, “mò” nghĩa là dùng tay tìm kiếm dưới nước, “kim” là cây kim thêu nhỏ bé, “bể” nghĩa là biển.

Thành ngữ sử dụng biện pháp ẩn dụ, lấy hình ảnh con người cố gắng tìm chiếc kim bé nhỏ giữa vùng biển rộng lớn để nói về những công việc vô vọng, tốn công sức mà không mang lại kết quả.

Trong đời sống: Thành ngữ “mò kim đáy bể” thường được dùng khi ai đó phải tìm kiếm thứ gì trong điều kiện thiếu thông tin, manh mối hoặc phạm vi quá rộng.

Trong công việc: Ví việc giải quyết vấn đề phức tạp mà không có dữ liệu, định hướng rõ ràng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mò kim đáy bể”

Thành ngữ “mò kim đáy bể” bắt nguồn từ câu Hán-Việt “Hải để mô châm” (海底摸针), nghĩa là xuống đáy biển để tìm kim. Đây là hình ảnh quen thuộc trong văn hóa phương Đông, tượng trưng cho việc làm ngược đời, không khả thi.

Sử dụng “mò kim đáy bể” khi muốn diễn tả sự khó khăn tột độ trong việc tìm kiếm hoặc giải quyết vấn đề nào đó.

Mò kim đáy bể sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng thành ngữ “mò kim đáy bể” khi nói về việc tìm kiếm vô vọng, thiếu manh mối, hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn của một công việc nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mò kim đáy bể”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “mò kim đáy bể”:

Ví dụ 1: “Tìm nhà cô ấy mà không biết địa chỉ thì khác nào mò kim đáy bể.”

Phân tích: Thiếu thông tin cụ thể khiến việc tìm kiếm trở nên vô vọng.

Ví dụ 2: “Muốn hỏi thăm tin tức của anh ta giống như mò kim đáy bể, hỏi cả nửa ngày chẳng ai biết.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khó khăn khi tìm kiếm thông tin về một người.

Ví dụ 3: “Việc giải mã vụ án này như mò kim đáy bể vì không có thêm manh mối nào.”

Phân tích: Dùng để mô tả công việc điều tra phức tạp, thiếu dữ liệu.

Ví dụ 4: “Tìm một tập tin trong mớ hồ sơ lộn xộn này đúng là mò kim đáy bể.”

Phân tích: Ví việc tìm kiếm trong môi trường hỗn độn, thiếu tổ chức.

Ví dụ 5: “Bấy lâu đáy bể mò kim, thương thay cũng một chữ tình khéo vay.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng thành ngữ để diễn tả sự tìm kiếm tình cảm vô vọng của nhân vật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mò kim đáy bể”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mò kim đáy bể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đáy bể mò kim Dễ như trở bàn tay
Mò kim đáy biển Trong tầm tay
Khó như lên trời Dễ dàng
Bắt cóc bỏ đĩa Thuận buồm xuôi gió
Việc bất khả thi Chắc như đinh đóng cột
Công cốc Nắm chắc phần thắng

Dịch “Mò kim đáy bể” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mò kim đáy bể 大海捞针 (Dà hǎi lāo zhēn) Looking for a needle in a haystack 砂浜で針を探す (Sunahama de hari wo sagasu) 바다에서 바늘 찾기 (Badaeseo baneul chatgi)

Kết luận

Mò kim đáy bể là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ ví việc tìm kiếm gian nan, vô vọng. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.