Thường phạm là gì? ⚖️ Nghĩa đầy đủ

Thường phạm là gì? Thường phạm là thuật ngữ pháp luật chỉ người đã từng phạm tội và bị kết án, sau đó tiếp tục phạm tội mới. Đây là khái niệm quan trọng trong luật hình sự Việt Nam. Cùng tìm hiểu định nghĩa, đặc điểm và cách phân biệt thường phạm với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Thường phạm nghĩa là gì?

Thường phạm là người đã bị kết án, chưa được xóa án tích mà lại tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật hình sự.

Trong tiếng Việt, từ “thường phạm” có nguồn gốc Hán-Việt:

Thường (慣): Quen, thường xuyên, lặp đi lặp lại.

Phạm (犯): Vi phạm, phạm tội.

Nghĩa pháp lý: Thường phạm là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự, thể hiện người phạm tội có ý thức coi thường pháp luật, không chịu cải tạo sau lần kết án trước.

Trong đời sống: Từ này đôi khi được dùng để chỉ người hay vi phạm, tái phạm một hành vi xấu nào đó.

Thường phạm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thường phạm” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng trong hệ thống pháp luật hình sự để phân loại mức độ nguy hiểm của người phạm tội. Khái niệm này xuất hiện trong Bộ luật Hình sự Việt Nam.

Sử dụng “thường phạm” khi nói về người có tiền án, tiền sự và tiếp tục phạm tội trong lĩnh vực pháp luật.

Cách sử dụng “Thường phạm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thường phạm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thường phạm” trong tiếng Việt

Danh từ pháp lý: Chỉ người phạm tội có tiền án chưa được xóa. Ví dụ: “Bị cáo là thường phạm nên bị xử phạt nặng hơn.”

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất tái phạm. Ví dụ: “Đây là đối tượng thường phạm nguy hiểm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thường phạm”

Từ “thường phạm” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp luật và báo chí:

Ví dụ 1: “Tòa án xác định bị cáo là thường phạm theo quy định pháp luật.”

Phân tích: Dùng như danh từ pháp lý, chỉ tình tiết tăng nặng.

Ví dụ 2: “Công an bắt giữ một đối tượng thường phạm về tội trộm cắp.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “đối tượng”.

Ví dụ 3: “Thường phạm sẽ bị áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn.”

Phân tích: Danh từ chỉ người có tiền án tái phạm.

Ví dụ 4: “Hắn là thường phạm, đã nhiều lần ra vào tù.”

Phân tích: Dùng trong văn nói, chỉ người phạm tội nhiều lần.

Ví dụ 5: “Việc xác định thường phạm ảnh hưởng đến mức án của bị cáo.”

Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh xét xử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thường phạm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thường phạm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thường phạm” với “tái phạm”.

Cách dùng đúng: “Tái phạm” là phạm tội lại sau khi đã bị kết án. “Thường phạm” nhấn mạnh tính chất quen thói, nhiều lần vi phạm.

Trường hợp 2: Nhầm “thường phạm” với “tái phạm nguy hiểm”.

Cách dùng đúng: “Tái phạm nguy hiểm” là tái phạm với tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Thường phạm là khái niệm chung hơn.

“Thường phạm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thường phạm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tái phạm Sơ phạm
Phạm tội nhiều lần Phạm tội lần đầu
Tội phạm quen thói Người lương thiện
Ngựa quen đường cũ Hoàn lương
Tái diễn vi phạm Cải tạo tốt
Phạm tội có tiền án Công dân tốt

Kết luận

Thường phạm là gì? Tóm lại, thường phạm là người đã bị kết án nhưng tiếp tục phạm tội, là tình tiết tăng nặng trong pháp luật hình sự. Hiểu đúng từ “thường phạm” giúp bạn nắm rõ kiến thức pháp luật cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.