Huyết sắc tố là gì? 🩸 Nghĩa HST

Huyết sắc tố là gì? Huyết sắc tố (Hemoglobin – viết tắt Hb) là một loại protein chứa sắt có trong hồng cầu, có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và mang CO2 từ mô về phổi. Đây là chỉ số quan trọng trong xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng thiếu máu. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, vai trò và các bệnh lý liên quan đến huyết sắc tố nhé!

Huyết sắc tố nghĩa là gì?

Huyết sắc tố (Hemoglobin) là phân tử protein phức tạp có trong tế bào hồng cầu, chứa sắt và có khả năng gắn kết với oxy để vận chuyển đi khắp cơ thể. Hemoglobin tạo nên màu đỏ đặc trưng của máu.

Cấu tạo của huyết sắc tố: Hemoglobin gồm hai thành phần chính là globin (protein không màu) và hem (sắc tố đỏ chứa sắt). Một phân tử Hb chứa 4 nhân hem, mỗi nhân có 1 nguyên tử sắt ở giữa.

Chức năng của huyết sắc tố: Vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể, đồng thời mang khí CO2 từ các mô trở về phổi để thải ra ngoài qua hệ hô hấp.

Chỉ số bình thường: Ở nam giới, huyết sắc tố trong khoảng 14-15,2 g/100ml máu. Ở nữ giới, chỉ số này khoảng 12,7-13,7 g/100ml máu. Khi Hb thấp hơn ngưỡng này được xác định là thiếu máu.

Nguồn gốc và xuất xứ của huyết sắc tố

Thuật ngữ “Hemoglobin” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: “heme” (máu) và “globin” (protein hình cầu), được các nhà khoa học phát hiện và nghiên cứu từ thế kỷ 19. Đây là khái niệm y học hiện đại quan trọng.

Sử dụng thuật ngữ huyết sắc tố trong y khoa khi nói về xét nghiệm máu, chẩn đoán thiếu máu, đánh giá sức khỏe tổng quát hoặc các bệnh lý liên quan đến hồng cầu.

Huyết sắc tố sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ huyết sắc tố được dùng khi xét nghiệm máu định kỳ, chẩn đoán thiếu máu, theo dõi bệnh nhân mắc bệnh về máu, tư vấn tiền hôn nhân hoặc sàng lọc trước sinh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng huyết sắc tố

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ huyết sắc tố trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kết quả xét nghiệm cho thấy chỉ số huyết sắc tố của chị ấy thấp, cần bổ sung sắt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ kết quả xét nghiệm máu phát hiện thiếu máu.

Ví dụ 2: “Người hiến máu cần có huyết sắc tố đạt tối thiểu 120 g/l mới đủ điều kiện.”

Phân tích: Chỉ tiêu chuẩn y tế khi tham gia hiến máu tình nguyện.

Ví dụ 3: “Bệnh Thalassemia là rối loạn di truyền ảnh hưởng đến sản xuất huyết sắc tố.”

Phân tích: Nói về bệnh lý liên quan đến hemoglobin bất thường.

Ví dụ 4: “Phụ nữ mang thai cần theo dõi huyết sắc tố thường xuyên để phòng thiếu máu.”

Phân tích: Chỉ việc kiểm tra sức khỏe định kỳ trong thai kỳ.

Ví dụ 5: “Ăn thực phẩm giàu sắt giúp cải thiện nồng độ huyết sắc tố trong máu.”

Phân tích: Đề cập đến cách bổ sung dinh dưỡng để tăng hemoglobin.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với huyết sắc tố

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến huyết sắc tố:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hemoglobin Thiếu máu
Hb Huyết sắc tố thấp
Hgb Thiếu hemoglobin
Sắc tố máu Bần huyết
Protein hồng cầu Suy tủy
Chất vận chuyển oxy Mất máu

Dịch huyết sắc tố sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Huyết sắc tố 血红蛋白 (Xuè hóng dànbái) Hemoglobin ヘモグロビン (Hemogurobin) 헤모글로빈 (Hemogeulobin)

Kết luận

Huyết sắc tố là gì? Tóm lại, huyết sắc tố là protein chứa sắt trong hồng cầu, đảm nhiệm chức năng vận chuyển oxy nuôi dưỡng cơ thể. Theo dõi chỉ số Hb giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu máu và các bệnh lý về máu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.