Dệt kim là gì? 🧶 Nghĩa, giải thích Dệt kim
Dệt kim là gì? Dệt kim là phương pháp tạo vải bằng cách đan các vòng sợi liên kết với nhau, tạo nên chất liệu co giãn, mềm mại và thoáng khí. Đây là kỹ thuật quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may, được ứng dụng rộng rãi từ quần áo đến đồ gia dụng. Cùng tìm hiểu chi tiết về dệt kim và các ứng dụng của nó nhé!
Dệt kim nghĩa là gì?
Dệt kim là kỹ thuật sản xuất vải bằng cách tạo các vòng sợi (loop) móc nối vào nhau theo hàng ngang hoặc hàng dọc, khác với dệt thoi truyền thống dùng sợi dọc và sợi ngang đan xen. Nhờ cấu trúc vòng sợi, vải dệt kim có độ co giãn cao và đàn hồi tốt.
Từ “dệt kim” được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong công nghiệp: Dệt kim là ngành sản xuất vải quy mô lớn bằng máy móc hiện đại, tạo ra các loại vải như cotton, thun, nỉ, len phục vụ may mặc.
Trong thủ công: Dệt kim còn chỉ hoạt động đan len, móc bằng tay với kim đan hoặc kim móc – một nghề truyền thống phổ biến ở Việt Nam.
Trong đời sống: Sản phẩm dệt kim xuất hiện khắp nơi: áo thun, áo len, tất, đồ lót, quần legging, khăn quàng…
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dệt kim”
Kỹ thuật dệt kim có nguồn gốc từ Trung Đông cổ đại, sau đó lan sang châu Âu vào thế kỷ 13 và phát triển mạnh mẽ khi máy dệt kim đầu tiên được phát minh năm 1589 tại Anh.
Sử dụng thuật ngữ “dệt kim” khi nói về ngành công nghiệp dệt may, phân loại vải hoặc mô tả hoạt động đan móc thủ công.
Dệt kim sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dệt kim” được dùng khi phân biệt loại vải, giới thiệu sản phẩm may mặc, hoặc nói về nghề đan len, móc thủ công truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dệt kim”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dệt kim” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Áo thun này được làm từ vải dệt kim cotton 100%.”
Phân tích: Mô tả chất liệu sản phẩm, nhấn mạnh đặc tính vải dệt kim mềm mại, thoáng mát.
Ví dụ 2: “Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu hàng dệt kim hàng đầu thế giới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, nói về ngành công nghiệp dệt may.
Ví dụ 3: “Bà ngoại tôi rất giỏi dệt kim, bà đan áo len cho cả nhà.”
Phân tích: Chỉ hoạt động đan len thủ công truyền thống.
Ví dụ 4: “Vải dệt kim co giãn tốt hơn vải dệt thoi.”
Phân tích: So sánh đặc tính giữa hai loại vải phổ biến.
Ví dụ 5: “Cô ấy theo học ngành công nghệ dệt kim tại trường đại học.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dệt kim”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “dệt kim”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Đan len | Dệt thoi |
| Móc len | Dệt vải truyền thống |
| Knitting | Weaving |
| Vải thun | Vải canvas |
| Vải co giãn | Vải cứng |
| Vải jersey | Vải kaki |
Dịch “Dệt kim” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dệt kim | 针织 (Zhēnzhī) | Knitting | 編み物 (Amimono) | 편물 (Pyeonmul) |
Kết luận
Dệt kim là gì? Tóm lại, dệt kim là kỹ thuật tạo vải bằng vòng sợi liên kết, mang lại sản phẩm co giãn, thoải mái – đóng vai trò quan trọng trong ngành dệt may và đời sống hàng ngày.
