Hợp lệ là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Hợp lệ
Hợp lệ là gì? Hợp lệ là tính từ chỉ sự đúng đắn, phù hợp với thể thức, quy định hoặc tiêu chuẩn đã được đặt ra. Trong đời sống, từ “hợp lệ” thường xuất hiện trong các lĩnh vực pháp luật, hành chính, giáo dục và kinh doanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về hợp lệ ngay sau đây!
Hợp lệ nghĩa là gì?
Hợp lệ là đúng với thể thức quy định, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hình thức và nội dung theo tiêu chuẩn hoặc luật lệ nhất định.
Trong cuộc sống, từ “hợp lệ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong hành chính – pháp lý: Giấy tờ hợp lệ là những văn bản có đầy đủ thông tin, chữ ký, con dấu theo đúng quy định của pháp luật. Ví dụ: hộ chiếu hợp lệ, giấy phép lái xe hợp lệ.
Trong kinh doanh: Hóa đơn hợp lệ là hóa đơn có đầy đủ các tiêu thức theo quy định, không bị tẩy xóa, sửa chữa và được cơ quan thuế chấp nhận.
Trong công nghệ: Dữ liệu hợp lệ là dữ liệu đáp ứng đúng định dạng, yêu cầu của hệ thống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hợp lệ”
Từ “hợp lệ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hợp” (合) nghĩa là phù hợp, kết hợp; “lệ” (例) nghĩa là quy định, quy tắc, thông lệ. Ghép lại, hợp lệ mang nghĩa là phù hợp với quy định đã được đặt ra.
Sử dụng từ “hợp lệ” khi muốn diễn tả sự tuân thủ đúng theo các tiêu chuẩn, quy tắc trong các lĩnh vực hành chính, pháp luật, kinh doanh hoặc đời sống.
Hợp lệ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hợp lệ” được dùng khi đánh giá giấy tờ, hồ sơ, chứng từ, dữ liệu hoặc quy trình có đáp ứng đúng yêu cầu, tiêu chuẩn quy định hay không.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hợp lệ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hợp lệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bạn cần có hộ chiếu hợp lệ để xuất cảnh.”
Phân tích: Hộ chiếu còn hạn sử dụng, có đầy đủ thông tin theo quy định mới được chấp nhận.
Ví dụ 2: “Hồ sơ xin việc của anh không hợp lệ vì thiếu bằng tốt nghiệp.”
Phân tích: Hồ sơ chưa đáp ứng đủ yêu cầu về giấy tờ cần thiết.
Ví dụ 3: “Hóa đơn này không hợp lệ do không có chữ ký người bán.”
Phân tích: Hóa đơn thiếu tiêu thức bắt buộc nên không được công nhận.
Ví dụ 4: “Địa chỉ email bạn nhập không hợp lệ.”
Phân tích: Dữ liệu nhập vào không đúng định dạng yêu cầu của hệ thống.
Ví dụ 5: “Phiếu bầu hợp lệ phải được đóng dấu và không bị tẩy xóa.”
Phân tích: Phiếu bầu cần tuân thủ đúng quy định của cuộc bầu cử mới được tính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hợp lệ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hợp lệ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hợp thức | Bất hợp lệ |
| Hợp pháp | Không hợp lệ |
| Có hiệu lực | Vô hiệu |
| Đúng quy định | Sai quy cách |
| Chính đáng | Phi pháp |
| Được chấp nhận | Bị từ chối |
Dịch “Hợp lệ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hợp lệ | 合法 / 有效 (Héfǎ / Yǒuxiào) | Valid / Legitimate | 有効 (Yūkō) | 유효한 (Yuhyohan) |
Kết luận
Hợp lệ là gì? Tóm lại, hợp lệ là đúng với thể thức, quy định đã được đặt ra. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp và công việc hàng ngày.
