Bời lời là gì? 🗣️ Ý nghĩa, cách dùng Bời lời

Bời lời là gì? Bời lời là loại cây thân gỗ thuộc họ Long Não (Lauraceae), có tên khoa học là Litsea glutinosa, được biết đến với nhiều công dụng trong y học cổ truyền và giá trị kinh tế cao. Cây bời lời phổ biến ở các vùng núi Tây Nguyên và miền Trung Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bời lời” trong tiếng Việt nhé!

Bời lời nghĩa là gì?

Bời lời là tên gọi chỉ một chi thực vật gồm khoảng 200-400 loài cây bụi hoặc cây thân gỗ thuộc họ Long Não. Cây còn có nhiều tên gọi khác như bời lời nhớt, bời nhời, bồ lời, mò nhớt, nhớt mèo, sơn kê.

Trong đời sống kinh tế, bời lời là cây công nghiệp quan trọng của đồng bào Tây Nguyên. Vỏ cây chứa chất nhầy dùng làm keo dính trong sản xuất hương nhang. Hạt bời lời chứa đến 45% dầu béo, dùng để ép dầu làm nến và xà phòng.

Trong y học cổ truyền, bời lời được xem là “thuốc vườn” quý giá với tác dụng giảm đau, chống viêm, cầm máu và hạ sốt. Tất cả bộ phận của cây đều có thể làm dược liệu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bời lời”

Từ “bời lời” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách gọi dân gian của đồng bào các vùng núi miền Trung và Tây Nguyên. Cây phân bố rộng từ Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia đến Việt Nam.

Sử dụng từ “bời lời” khi nói về loại cây dược liệu này, các sản phẩm từ cây (keo bời lời, dầu bời lời) hoặc trong ngữ cảnh kinh tế nông nghiệp vùng cao.

Bời lời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bời lời” được dùng khi đề cập đến cây dược liệu, ngành sản xuất hương nhang, kinh tế vùng Tây Nguyên hoặc các bài thuốc dân gian chữa bệnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bời lời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bời lời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đồng bào Gia Lai trồng bời lời để xóa đói giảm nghèo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kinh tế, chỉ cây trồng mang lại thu nhập cho người dân vùng cao.

Ví dụ 2: “Vỏ bời lời được dùng làm keo dính trong sản xuất hương nhang truyền thống.”

Phân tích: Đề cập đến công dụng công nghiệp của cây bời lời trong ngành sản xuất hương.

Ví dụ 3: “Bà nội thường giã lá bời lời đắp lên vết bỏng để giảm đau.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y học dân gian, mô tả bài thuốc chữa bỏng truyền thống.

Ví dụ 4: “Dầu bời lời được ép từ hạt cây để làm nến và xà phòng thiên nhiên.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm chế biến từ hạt cây bời lời trong đời sống.

Ví dụ 5: “Cây bời lời càng lâu năm càng có giá trị kinh tế cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm kinh tế của loại cây này đối với người trồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bời lời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bời lời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bời lời nhớt Cây công nghiệp khác
Bời nhời Cây ăn quả
Bồ lời Cây lương thực
Mò nhớt Cây cảnh
Nhớt mèo Cây bóng mát
Sơn kê Cây lấy gỗ quý

Dịch “Bời lời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bời lời 潺槁树 (Chán gǎo shù) Litsea / Indian Laurel リツェア (Ritsea) 리세아 (Lisea)

Kết luận

Bời lời là gì? Tóm lại, bời lời là loại cây dược liệu quý thuộc họ Long Não, có giá trị cao trong y học cổ truyền và kinh tế vùng cao Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.