Hơi hám là gì? 💨 Ý nghĩa và cách hiểu Hơi hám
Hơi hám là gì? Hơi hám là danh từ trong tiếng Việt, chỉ hơi, mùi đặc trưng còn giữ lại được ở những người, vật quen thuộc, thường nói về cái hơi thoảng qua, phảng phất. Đây là từ mang sắc thái gợi cảm, thường xuất hiện trong văn học và đời sống. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “hơi hám” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!
Hơi hám nghĩa là gì?
Hơi hám là danh từ chỉ hơi, mùi đặc trưng của một người hoặc vật, thường được dùng khi nói về cái hơi thoảng qua, còn lưu giữ lại ở những người, vật quen thuộc dù họ không còn ở cạnh nữa. Đây là từ đồng nghĩa với “hơi hướng”.
Trong văn học và đời sống: “Hơi hám” thường được dùng để diễn tả sự gắn bó, kỷ niệm về một người hoặc vật đã quen thuộc. Ví dụ: “Căn phòng vẫn còn hơi hám của bà.”
Trong nghĩa mở rộng: Từ này còn chỉ cái vẻ phảng phất, dấu hiệu đặc trưng của một thời kỳ, một phong cách. Ví dụ: “Bài hát có hơi hám của nhạc dân gian.”
Phân biệt với “hôi hám”: “Hơi hám” chỉ mùi đặc trưng (không nhất thiết khó chịu), còn “hôi hám” chỉ mùi hôi, thối gây khó chịu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hơi hám”
Từ “hơi hám” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập giữa “hơi” (mùi đặc trưng của một vật, một người) và “hám” (tham muốn, gắn bó). Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “hơi hám” khi muốn diễn tả mùi hương đặc trưng, sự gắn bó, kỷ niệm về người hoặc vật quen thuộc, hoặc nét phảng phất đặc trưng của một phong cách.
Cách sử dụng “Hơi hám” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hơi hám” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hơi hám” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Hơi hám” thường xuất hiện khi người ta nhớ về ai đó hoặc điều gì đó quen thuộc, gợi lên cảm xúc hoài niệm.
Trong văn viết: Từ này hay dùng trong văn học, thơ ca để diễn tả sự gắn bó, kỷ niệm hoặc nét đặc trưng của một thời kỳ, phong cách.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hơi hám”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hơi hám” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Căn nhà cũ vẫn còn hơi hám của ông bà.”
Phân tích: Diễn tả mùi hương, không khí đặc trưng của ông bà vẫn còn lưu giữ trong căn nhà.
Ví dụ 2: “Chiếc áo len vẫn còn hơi hám của mẹ.”
Phân tích: Chỉ mùi hương quen thuộc của mẹ còn đọng lại trên chiếc áo.
Ví dụ 3: “Bài văn có hơi hám của văn học cổ điển.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ nét phảng phất đặc trưng của phong cách văn học cổ điển.
Ví dụ 4: “Làng quê vẫn giữ được hơi hám của ngày Tết.”
Phân tích: Diễn tả không khí, hương vị đặc trưng của ngày Tết còn lưu giữ.
Ví dụ 5: “Đứa trẻ quen hơi hám của người chăm sóc.”
Phân tích: Chỉ sự gắn bó, quen thuộc với mùi hương đặc trưng của người chăm sóc.
“Hơi hám”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hơi hám”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hơi hướng | Xa lạ |
| Mùi hương | Vô vị |
| Hơi thở | Lạnh lẽo |
| Dấu vết | Phai nhạt |
| Hương vị | Mất dấu |
| Khí vị | Không còn |
Kết luận
Hơi hám là gì? Tóm lại, hơi hám là danh từ chỉ hơi, mùi đặc trưng còn lưu giữ ở người hoặc vật quen thuộc, mang ý nghĩa gắn bó và hoài niệm. Hiểu đúng từ “hơi hám” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và sâu sắc hơn trong giao tiếp.
