Chốc chốc là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Chốc chốc

Chốc chốc là gì? Chốc chốc là phụ từ chỉ từng lúc một, từng khoảng thời gian ngắn một lại xảy ra hiện tượng tương tự. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, diễn tả sự lặp đi lặp lại của hành động hoặc sự việc theo chu kỳ ngắn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “chốc chốc” nhé!

Chốc chốc nghĩa là gì?

Chốc chốc là phụ từ diễn tả sự việc hoặc hành động lặp đi lặp lại sau từng khoảng thời gian ngắn. Từ này nhấn mạnh tính chu kỳ và tần suất xảy ra của một hiện tượng.

Trong cuộc sống, từ “chốc chốc” được dùng với nhiều sắc thái:

Diễn tả hành động lặp lại: Khi một việc cứ xảy ra liên tục theo từng khoảng ngắn. Ví dụ: “Chốc chốc lại có người đến hỏi thăm.”

Miêu tả hiện tượng tự nhiên: Những sự việc diễn ra theo chu kỳ trong thiên nhiên. Ví dụ: “Chốc chốc gió lại thổi mạnh.”

Biểu đạt sự bồn chồn: Khi ai đó không yên, cứ làm đi làm lại một việc. Ví dụ: “Chốc chốc anh lại nhìn đồng hồ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chốc chốc”

Từ “chốc chốc” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành bằng cách láy từ “chốc” (khoảng thời gian ngắn). Trong Truyện Kiều có câu: “Từ con lưu lạc quê người, Bèo trôi sóng vỗ, chốc mười lăm năm” – cho thấy “chốc” đã xuất hiện từ lâu trong văn học Việt Nam.

Sử dụng “chốc chốc” khi muốn diễn tả sự việc lặp đi lặp lại theo từng khoảng thời gian ngắn, mang tính chu kỳ.

Chốc chốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chốc chốc” được dùng khi miêu tả hành động, sự việc hoặc hiện tượng cứ lặp đi lặp lại sau từng khoảng thời gian ngắn, tương tự như “thỉnh thoảng” nhưng nhấn mạnh tần suất cao hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chốc chốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chốc chốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chốc chốc lại có người đến hỏi thăm bệnh nhân.”

Phân tích: Diễn tả việc có nhiều người đến thăm, cứ một lúc lại có người.

Ví dụ 2: “Trời âm u, chốc chốc lại đổ mưa.”

Phân tích: Miêu tả hiện tượng mưa rơi từng đợt, không liên tục nhưng hay xảy ra.

Ví dụ 3: “Đứa bé chốc chốc lại khóc đòi mẹ.”

Phân tích: Diễn tả trẻ nhỏ cứ một lúc lại khóc, lặp đi lặp lại nhiều lần.

Ví dụ 4: “Anh ấy chốc chốc lại liếc nhìn cô gái bên cạnh.”

Phân tích: Miêu tả hành động nhìn trộm lặp đi lặp lại, thể hiện sự quan tâm.

Ví dụ 5: “Chốc chốc tiếng còi tàu lại vang lên.”

Phân tích: Diễn tả âm thanh phát ra theo từng khoảng thời gian nhất định.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chốc chốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chốc chốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thỉnh thoảng Liên tục
Lúc lúc Không ngừng
Từng lúc Mãi mãi
Đôi khi Luôn luôn
Thường thường Hiếm khi
Hay hay Chẳng bao giờ

Dịch “Chốc chốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chốc chốc 时不时 (Shí bù shí) Every now and then 時々 (Tokidoki) 때때로 (Ttaettaero)

Kết luận

Chốc chốc là gì? Tóm lại, chốc chốc là phụ từ diễn tả sự việc lặp đi lặp lại theo từng khoảng thời gian ngắn. Đây là từ láy thuần Việt giàu sắc thái, giúp câu văn thêm sinh động và tự nhiên.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.