Bát Quái là gì? ☯️ Nghĩa, giải thích trong tâm linh

Bát quái là gì? Bát quái (八卦) là hệ thống 8 quẻ trong Kinh Dịch, đại diện cho các yếu tố cơ bản của vũ trụ gồm: Càn (Trời), Khôn (Đất), Chấn (Sấm), Tốn (Gió), Khảm (Nước), Ly (Lửa), Cấn (Núi), Đoài (Đầm). Đây là biểu tượng quan trọng trong triết học phương Đông, được ứng dụng rộng rãi trong phong thủy, y học cổ truyền và thiên văn học. Cùng khám phá ý nghĩa và cách sử dụng bát quái nhé!

Bát quái nghĩa là gì?

Bát quái là hệ thống 8 biểu tượng (quẻ) trong vũ trụ học Đạo giáo và Kinh Dịch, mỗi quẻ gồm 3 hào (nét liền hoặc nét đứt), tượng trưng cho âm dương và các hiện tượng tự nhiên. “Bát” nghĩa là tám, “Quái” nghĩa là quẻ.

Tám quẻ trong bát quái bao gồm:

Càn (☰): Tượng trưng cho Trời, người cha, sức mạnh, năng lượng dương. Ngũ hành Kim, hướng Tây Bắc.

Khôn (☷): Tượng trưng cho Đất, người mẹ, sự nuôi dưỡng, tiếp thu. Ngũ hành Thổ, hướng Tây Nam.

Chấn (☳): Tượng trưng cho Sấm, con trai cả, sự khởi đầu, chuyển động. Ngũ hành Mộc, hướng Đông.

Tốn (☴): Tượng trưng cho Gió, con gái cả, sự lan tỏa, thông suốt. Ngũ hành Mộc, hướng Đông Nam.

Khảm (☵): Tượng trưng cho Nước, con trai thứ, trí tuệ, nguy hiểm. Ngũ hành Thủy, hướng Bắc.

Ly (☲): Tượng trưng cho Lửa, con gái thứ, ánh sáng, tinh thần. Ngũ hành Hỏa, hướng Nam.

Cấn (☶): Tượng trưng cho Núi, con trai út, sự tĩnh lặng, ổn định. Ngũ hành Thổ, hướng Đông Bắc.

Đoài (☱): Tượng trưng cho Đầm/Hồ, con gái út, niềm vui, hài lòng. Ngũ hành Kim, hướng Tây.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bát quái

Bát quái có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, tương truyền do vua Phục Hy sáng tạo khi quan sát vũ trụ vạn vật, sau đó được Chu Văn Vương hoàn thiện thành Kinh Dịch với 64 quẻ.

Có hai loại Bát quái đồ: Tiên Thiên Bát Quái (Phục Hy bát quái) phản ánh trạng thái nguyên thủy của vũ trụ, và Hậu Thiên Bát Quái (Văn Vương bát quái) ứng dụng trong đời sống thực tế.

Bát quái sử dụng trong trường hợp nào?

Bát quái được ứng dụng trong phong thủy nhà ở, xem hướng nhà, trấn trạch xua đuổi tà khí, y học cổ truyền, bói toán, chiêm tinh và nghiên cứu triết học phương Đông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bát quái

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng khái niệm “bát quái” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình tôi treo gương bát quái trước cửa để hóa giải sát khí.”

Phân tích: Ứng dụng bát quái trong phong thủy, dùng gương bát quái để xua đuổi năng lượng xấu.

Ví dụ 2: “Theo bát quái, hướng Đông thuộc quẻ Chấn, phù hợp với người mệnh Mộc.”

Phân tích: Sử dụng kiến thức bát quái để xác định hướng nhà phù hợp theo mệnh.

Ví dụ 3: “Kinh Dịch có 64 quẻ được tạo từ sự kết hợp của bát quái.”

Phân tích: Giải thích mối quan hệ giữa bát quái và hệ thống quẻ trong Kinh Dịch.

Ví dụ 4: “Quẻ Khảm trong bát quái liên quan đến thận theo Đông y.”

Phân tích: Ứng dụng bát quái trong y học cổ truyền, mỗi quẻ tương ứng với một cơ quan.

Ví dụ 5: “Võ thuật Bát Quái Chưởng lấy nguyên lý từ bát quái Kinh Dịch.”

Phân tích: Bát quái còn được ứng dụng trong võ thuật Trung Hoa với các chiêu thức xoay tròn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bát quái

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến khái niệm “bát quái”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Bát quái đồ Hỗn loạn
Kinh Dịch Vô trật tự
Âm dương Bất hài hòa
Ngũ hành Mất cân bằng
Thái cực Đơn độc
Tứ tượng Tĩnh tại

Dịch Bát quái sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bát quái 八卦 (Bāguà) Eight Trigrams / Bagua 八卦 (Hakke) 팔괘 (Palgwae)

Kết luận

Bát quái là gì? Tóm lại, bát quái là hệ thống 8 quẻ trong Kinh Dịch, tượng trưng cho các yếu tố cơ bản của vũ trụ. Hiểu rõ bát quái giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong phong thủy và cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.