Già cỗi là gì? 👴 Ý nghĩa, cách dùng Già cỗi
Già cỗi là gì? Già cỗi là tính từ chỉ trạng thái già nua, suy yếu theo thời gian, thường dùng để miêu tả cây cối lâu năm hoặc con người đã cao tuổi, mất đi sức sống. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự tàn phai theo năm tháng. Cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ “già cỗi” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!
Già cỗi nghĩa là gì?
Già cỗi là tính từ dùng để miêu tả sự già nua, cằn cỗi, mất dần sức sống do tuổi tác hoặc thời gian tác động. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp “già” (nhiều tuổi) và “cỗi” (khô cằn, không còn sinh lực).
Trong tiếng Việt, từ “già cỗi” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Khi nói về cây cối: “Già cỗi” miêu tả cây lâu năm, thân gỗ khô cằn, ít ra hoa kết trái. Ví dụ: “Cây đa già cỗi đứng trước đình làng đã hàng trăm năm tuổi.”
Khi nói về con người: Từ này ám chỉ người cao tuổi, sức khỏe suy giảm, không còn nhanh nhẹn như xưa. Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực.
Trong nghĩa bóng: “Già cỗi” còn dùng để chỉ tư tưởng, phương pháp lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại mới.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Già cỗi”
Từ “già cỗi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai yếu tố “già” và “cỗi” để nhấn mạnh mức độ suy tàn theo thời gian. “Cỗi” ban đầu dùng để chỉ cây không còn khả năng sinh sản, sau mở rộng nghĩa sang con người và sự vật.
Sử dụng “già cỗi” khi muốn miêu tả sự tàn phai, suy yếu rõ rệt của sinh vật hoặc sự vật theo năm tháng.
Cách sử dụng “Già cỗi” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “già cỗi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Già cỗi” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “già cỗi” thường xuất hiện khi miêu tả cây cối lâu năm, người cao tuổi sức yếu, hoặc phê phán tư tưởng lạc hậu trong đời sống.
Trong văn viết: “Già cỗi” xuất hiện trong văn học (miêu tả thiên nhiên, nhân vật), báo chí (bình luận về hệ thống cũ kỹ), văn bản khoa học (mô tả tuổi thọ cây trồng).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Già cỗi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “già cỗi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hàng cây bàng già cỗi hai bên đường sắp được thay thế.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cây lâu năm đã suy yếu.
Ví dụ 2: “Ông lão già cỗi ngồi bên hiên nhà, mắt nhìn xa xăm.”
Phân tích: Miêu tả người cao tuổi với hình ảnh gợi sự tàn phai của tuổi tác.
Ví dụ 3: “Tư tưởng già cỗi cần được đổi mới để theo kịp thời đại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ quan điểm lỗi thời, lạc hậu.
Ví dụ 4: “Cơ sở hạ tầng già cỗi đang kìm hãm sự phát triển của thành phố.”
Phân tích: Ám chỉ hệ thống cũ kỹ, xuống cấp cần nâng cấp.
Ví dụ 5: “Dù thân cây đã già cỗi nhưng vẫn đâm chồi mỗi mùa xuân.”
Phân tích: Tạo sự đối lập giữa vẻ ngoài tàn phai và sức sống tiềm ẩn.
“Già cỗi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “già cỗi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Già nua | Tươi trẻ |
| Cằn cỗi | Non tơ |
| Lão hóa | Sung sức |
| Tàn tạ | Tràn đầy sức sống |
| Héo úa | Xanh tươi |
| Khô cằn | Mơn mởn |
Kết luận
Già cỗi là gì? Tóm lại, già cỗi là từ miêu tả sự suy tàn, mất sức sống theo thời gian của cây cối, con người hoặc sự vật. Hiểu đúng từ “già cỗi” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
