Móm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Móm

Móm là gì? Móm là tính từ chỉ trạng thái miệng và má hõm vào, cằm nhô ra do rụng nhiều hoặc hết răng. Ngoài ra, “móm” còn dùng để mô tả tình trạng hàm dưới chìa ra trước so với hàm trên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ “móm” trong tiếng Việt nhé!

Móm nghĩa là gì?

Móm là tính từ miêu tả trạng thái miệng và má hõm sâu vào trong, cằm có xu hướng nhô ra, thường do người đã rụng nhiều hoặc mất hết răng. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “móm” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong y khoa và nha khoa: “Móm” chỉ tình trạng sai lệch khớp cắn, khi hàm dưới chìa ra trước quá nhiều so với hàm trên. Tình trạng này có thể do răng, do xương hàm hoặc cả hai.

Trong đời sống thường ngày: Từ “móm” thường dùng để miêu tả người cao tuổi đã rụng răng. Ví dụ: “Bà cụ móm mém ngồi nhai trầu.”

Theo nghĩa bóng: “Móm” còn chỉ vật đã cũ nát, hư hỏng. Ví dụ: “Cái nhà này trông móm lắm rồi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Móm”

Từ “móm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ tượng hình, mô tả trực quan hình dáng khuôn miệng khi mất răng.

Sử dụng từ “móm” khi miêu tả người già mất răng, tình trạng răng hàm bất thường, hoặc khi nói về vật đã cũ kỹ, xuống cấp.

Móm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “móm” được dùng khi mô tả người cao tuổi rụng răng, tình trạng hàm dưới chìa ra trước, hoặc theo nghĩa bóng chỉ vật cũ nát, hư hỏng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Móm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “móm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ngoại tôi đã móm hết răng nhưng vẫn còn rất khỏe mạnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, miêu tả người cao tuổi đã rụng hết răng.

Ví dụ 2: “Bé Na bị móm nhẹ nên bác sĩ khuyên niềng răng sớm.”

Phân tích: Chỉ tình trạng hàm dưới nhô ra trước so với hàm trên ở trẻ em.

Ví dụ 3: “Căn nhà cổ trông móm lắm rồi, cần phải tu sửa gấp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ vật đã cũ nát, xuống cấp.

Ví dụ 4: “Bà cụ móm mém cười hiền hậu với lũ cháu.”

Phân tích: “Móm mém” là từ láy nhấn mạnh trạng thái miệng hõm sâu khi cười.

Ví dụ 5: “Anh ấy bị móm do xương hàm nên phải phẫu thuật chỉnh hình.”

Phân tích: Chỉ tình trạng sai lệch cấu trúc xương hàm cần can thiệp y khoa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Móm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “móm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Móm mém Đầy đủ răng
Hõm miệng Hô (răng vẩu)
Sụp miệng Răng đều
Rụng răng Răng khỏe
Lõm má Má phính
Cũ nát (nghĩa bóng) Mới mẻ

Dịch “Móm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Móm 瘪嘴 (Biě zuǐ) Toothless / Underbite 歯抜け (Hanuke) 이가 빠진 (Iga ppajin)

Kết luận

Móm là gì? Tóm lại, móm là từ thuần Việt chỉ trạng thái miệng hõm vào do mất răng hoặc tình trạng hàm dưới nhô ra trước. Hiểu đúng từ “móm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.