Du ngoạn là gì? 🗺️ Nghĩa, giải thích Du ngoạn

Du ngoạn là gì? Du ngoạn là hoạt động đi chơi, tham quan các địa danh, phong cảnh để thư giãn và mở rộng tầm nhìn. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa thanh tao, thường gắn liền với những chuyến đi thưởng ngoạn thiên nhiên hoặc di tích văn hóa. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “du ngoạn” ngay bên dưới!

Du ngoạn nghĩa là gì?

Du ngoạn là hoạt động đi chơi, ngắm cảnh, tham quan những nơi có phong cảnh đẹp hoặc giá trị văn hóa. Đây là danh từ gốc Hán Việt, trong đó “du” nghĩa là đi, “ngoạn” nghĩa là ngắm, thưởng thức.

Trong tiếng Việt, từ “du ngoạn” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong văn học và thơ ca: Du ngoạn thể hiện tinh thần tao nhã, thư thái của người xưa khi rong ruổi thưởng thức cảnh đẹp. Ví dụ: “Du ngoạn sơn thủy” – đi ngắm cảnh núi sông.

Trong đời sống hiện đại: “Du ngoạn” thường dùng để chỉ các chuyến đi du lịch, picnic hoặc tham quan di tích, danh lam thắng cảnh.

Trong du lịch: Cụm từ “du ngoạn” xuất hiện trong các tour như “du ngoạn sông Hương”, “du ngoạn vịnh Hạ Long”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Du ngoạn”

Từ “du ngoạn” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu trong văn chương cổ điển Việt Nam. “Du” (遊) nghĩa là đi chơi, “ngoạn” (玩) nghĩa là ngắm nghía, thưởng thức.

Sử dụng “du ngoạn” khi nói về các chuyến đi thư giãn, ngắm cảnh hoặc tham quan có tính chất thưởng ngoạn, không vội vã.

Cách sử dụng “Du ngoạn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “du ngoạn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Du ngoạn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “du ngoạn” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự khi nói về việc đi chơi, tham quan.

Trong văn viết: “Du ngoạn” xuất hiện trong văn học, báo chí du lịch, quảng cáo tour như “du ngoạn miền Tây”, “chuyến du ngoạn mùa xuân”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Du ngoạn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “du ngoạn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tuần, gia đình tôi du ngoạn vùng ngoại ô Đà Lạt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đi chơi, ngắm cảnh tại một địa điểm cụ thể.

Ví dụ 2: “Du ngoạn sông Hương là trải nghiệm không thể bỏ lỡ khi đến Huế.”

Phân tích: Chỉ hoạt động tham quan, thưởng ngoạn trên sông.

Ví dụ 3: “Các thi nhân xưa thường du ngoạn núi rừng để tìm cảm hứng sáng tác.”

Phân tích: Mang sắc thái văn chương, thể hiện tinh thần tao nhã.

Ví dụ 4: “Chuyến du ngoạn vịnh Hạ Long kéo dài hai ngày một đêm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh du lịch, tour tham quan.

Ví dụ 5: “Mùa thu là thời điểm lý tưởng để du ngoạn miền núi phía Bắc.”

Phân tích: Chỉ hoạt động đi chơi, ngắm cảnh theo mùa.

“Du ngoạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “du ngoạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Du lịch Ở nhà
Tham quan Làm việc
Thưởng ngoạn Giam mình
Dạo chơi Cấm túc
Ngao du Quanh quẩn
Hành trình Đứng yên

Kết luận

Du ngoạn là gì? Tóm lại, du ngoạn là hoạt động đi chơi, ngắm cảnh mang tính thư giãn và thưởng thức. Hiểu đúng từ “du ngoạn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.