Đồng tịch đồng sàng là gì? 😏 Nghĩa

Đồng tịch đồng sàng là gì? Đồng tịch đồng sàng là thành ngữ Hán-Việt có nghĩa là cùng chiếu cùng giường, chỉ vợ chồng sống chung, ăn ở với nhau. Đây là cách nói trang trọng trong văn chương để diễn tả mối quan hệ gắn bó, thân mật của đôi lứa. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!

Đồng tịch đồng sàng nghĩa là gì?

Đồng tịch đồng sàng là thành ngữ chỉ việc vợ chồng cùng ở chung một chiếu, một giường – ám chỉ cuộc sống hôn nhân, chăn gối. Đây là thành ngữ gốc Hán-Việt, trong đó: “đồng” nghĩa là cùng, “tịch” là chiếu, “sàng” là giường.

Trong tiếng Việt, thành ngữ “đồng tịch đồng sàng” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học cổ điển: Thành ngữ thường xuất hiện trong thơ ca, truyện Nôm để nói về duyên vợ chồng, tình nghĩa phu thê. Ví dụ trong Truyện Kiều: “Đồng tịch đồng sàng” gợi lên hình ảnh đôi lứa sum vầy.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng cụm từ này để nói về chuyện vợ chồng ăn ở, sinh hoạt chung một cách tế nhị, trang trọng.

Trong văn hóa hôn nhân: Thành ngữ nhấn mạnh sự gắn kết thiêng liêng của quan hệ vợ chồng, khác với các mối quan hệ khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng tịch đồng sàng”

Thành ngữ “đồng tịch đồng sàng” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua văn học cổ điển Trung Hoa. Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống về hôn nhân ở các nước Á Đông.

Sử dụng “đồng tịch đồng sàng” khi muốn nói về quan hệ vợ chồng một cách văn vẻ, trang trọng hoặc trong các tác phẩm văn học, thơ ca mang phong cách cổ điển.

Cách sử dụng “Đồng tịch đồng sàng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đồng tịch đồng sàng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng tịch đồng sàng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ này ít dùng trong giao tiếp thông thường vì mang tính sách vở. Chủ yếu xuất hiện khi trích dẫn thơ văn hoặc nói chuyện trang trọng về hôn nhân.

Trong văn viết: “Đồng tịch đồng sàng” thường gặp trong văn học, báo chí viết về đời sống vợ chồng, hoặc các bài viết mang phong cách cổ điển, trang nhã.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng tịch đồng sàng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “đồng tịch đồng sàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai người đồng tịch đồng sàng đã hơn ba mươi năm.”

Phân tích: Dùng để nói vợ chồng sống chung với nhau lâu năm, nhấn mạnh sự gắn bó.

Ví dụ 2: “Dù đồng tịch đồng sàng nhưng lòng hai người đã xa cách.”

Phân tích: Diễn tả cảnh vợ chồng tuy ở chung nhưng tình cảm phai nhạt – thường gặp trong văn học.

Ví dụ 3: “Câu thành ngữ ‘đồng sàng dị mộng’ bắt nguồn từ ‘đồng tịch đồng sàng’.”

Phân tích: Giải thích mối liên hệ giữa các thành ngữ cùng gốc.

Ví dụ 4: “Cưới nhau rồi mới được đồng tịch đồng sàng theo lễ giáo xưa.”

Phân tích: Nói về quan niệm hôn nhân truyền thống trong xã hội phong kiến.

Ví dụ 5: “Tình nghĩa đồng tịch đồng sàng sao nỡ phụ bạc?”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh trách móc sự bội bạc trong hôn nhân.

“Đồng tịch đồng sàng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng tịch đồng sàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chung chăn chung gối Chia ly
Ăn ở với nhau Xa cách
Phu thê Đơn chiếc
Vợ chồng sum vầy Góa bụa
Kết tóc xe tơ Ly dị
Cùng giường cùng chiếu Ly tán

Kết luận

Đồng tịch đồng sàng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ vợ chồng cùng ăn ở, chung giường chiếu. Hiểu đúng “đồng tịch đồng sàng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và trân trọng giá trị hôn nhân truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.