Đuối là gì? 😔 Nghĩa Đuối chi tiết
Đuối là gì? Đuối là trạng thái kiệt sức, mệt mỏi đến mức không còn sức lực hoặc chỉ tình trạng chìm xuống nước không thể tự nổi lên. Đây là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày với nhiều nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các trường hợp dùng từ “đuối” ngay bên dưới!
Đuối nghĩa là gì?
Đuối là tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái cạn kiệt sức lực, không thể tiếp tục hoặc tình trạng chìm xuống nước do không biết bơi. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp.
Trong tiếng Việt, từ “đuối” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa 1 – Đuối sức: Trạng thái kiệt sức, mệt mỏi, không còn năng lượng. Ví dụ: “Chạy bộ xong đuối quá.”
Nghĩa 2 – Đuối nước: Tình trạng nguy hiểm khi chìm xuống nước, không thể tự nổi lên để thở. Đây là tai nạn thường gặp, đặc biệt với trẻ em.
Nghĩa 3 – Đuối lý: Không còn lý lẽ để tranh luận, thua trong cuộc đối đáp. Ví dụ: “Anh ấy đuối lý nên im lặng.”
Đuối có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đuối” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời để miêu tả trạng thái suy yếu, cạn kiệt về thể chất hoặc tinh thần. Từ này phản ánh chính xác cảm giác khi con người đạt đến giới hạn của bản thân.
Sử dụng “đuối” khi nói về sự kiệt sức, tình trạng chìm nước hoặc thua kém trong tranh luận.
Cách sử dụng “Đuối”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đuối” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đuối” trong tiếng Việt
Tính từ: Chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức. Ví dụ: đuối sức, đuối quá, mệt đuối.
Động từ: Chỉ hành động chìm xuống nước. Ví dụ: bị đuối nước, suýt đuối.
Trong thành ngữ: “Đuối lý” nghĩa là không còn lý lẽ để bảo vệ quan điểm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đuối”
Từ “đuối” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Làm việc cả ngày, tôi đuối quá rồi.”
Phân tích: Tính từ chỉ trạng thái kiệt sức sau lao động.
Ví dụ 2: “Cháu bé suýt đuối nước ở hồ bơi.”
Phân tích: Động từ chỉ tình trạng chìm nước nguy hiểm.
Ví dụ 3: “Tranh luận mãi, cuối cùng anh ta đuối lý.”
Phân tích: Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc thua trong đối đáp.
Ví dụ 4: “Chạy marathon đến km thứ 30 là đuối hẳn.”
Phân tích: Tính từ miêu tả cơ thể cạn kiệt năng lượng.
Ví dụ 5: “Học kỳ này nhiều bài quá, em đuối không theo kịp.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ không đủ sức theo đuổi công việc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đuối”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đuối” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đuối” với “đuổi” (chạy theo).
Cách dùng đúng: “Tôi đuối sức” (không phải “tôi đuổi sức”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đuôi” (phần cuối).
Cách dùng đúng: “Bị đuối nước” (không phải “bị đuôi nước”).
“Đuối”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đuối”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiệt sức | Khỏe mạnh |
| Mệt mỏi | Sung sức |
| Rã rời | Tràn đầy năng lượng |
| Uể oải | Hăng hái |
| Bơ phờ | Tỉnh táo |
| Đuối lý | Thắng thế |
Kết luận
Đuối là gì? Tóm lại, đuối là trạng thái kiệt sức hoặc tình trạng chìm nước nguy hiểm. Hiểu đúng từ “đuối” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phòng tránh tai nạn đuối nước hiệu quả.
