Nghển là gì? 👄 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Nghển là gì? Nghển là động từ chỉ hành động cố gắng ngóng cổ, vươn đầu lên cao để nhìn hoặc nghe cho rõ hơn. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong văn nói và văn viết. Cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và các ví dụ minh họa cho từ “nghển” ngay bên dưới!

Nghển nghĩa là gì?

Nghển là động từ diễn tả hành động cố gắng vươn cổ, ngẩng đầu lên cao để quan sát hoặc lắng nghe điều gì đó ở xa hoặc bị che khuất. Đây là từ loại động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “nghển” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Hành động cố gắng vươn cổ, ngóng đầu lên để nhìn hoặc nghe rõ hơn. Ví dụ: “Cô ấy nghển cổ nhìn qua đám đông.”

Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự tò mò, háo hức muốn biết điều gì đó. Ví dụ: “Cả lớp nghển lên xem ai được điểm cao nhất.”

Trong văn học: Từ “nghển” thường được dùng để miêu tả tâm trạng chờ đợi, ngóng trông của nhân vật.

Nghển có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nghển” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để diễn tả động tác vươn cổ, ngóng nhìn. Từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt.

Sử dụng “nghển” khi muốn diễn tả hành động cố gắng nhìn hoặc nghe điều gì đó ở xa, bị che khuất.

Cách sử dụng “Nghển”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghển” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghển” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động vươn cổ, ngóng đầu. Ví dụ: nghển cổ, nghển đầu, nghển lên.

Kết hợp với bộ phận cơ thể: Thường đi kèm với “cổ”, “đầu”, “mặt”. Ví dụ: nghển cổ nhìn, nghển đầu lên.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghển”

Từ “nghển” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Đám trẻ nghển cổ xem diễn viên đi qua.”

Phân tích: Diễn tả hành động vươn cổ lên cao để nhìn rõ người nổi tiếng.

Ví dụ 2: “Bà cụ nghển ra cửa sổ ngóng con về.”

Phân tích: Thể hiện sự chờ đợi, mong ngóng của người mẹ.

Ví dụ 3: “Anh ấy nghển đầu lên khỏi đám đông để tìm bạn.”

Phân tích: Hành động cố gắng nhìn qua chướng ngại vật.

Ví dụ 4: “Cả hội trường nghển lên khi nghe tiếng động lạ.”

Phân tích: Phản ứng tò mò, muốn biết chuyện gì xảy ra.

Ví dụ 5: “Con mèo nghển cổ nhìn chú chim trên cành.”

Phân tích: Động từ cũng dùng cho động vật khi diễn tả hành động tương tự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghển”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghển” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nghển” với “nghiêng” (xoay sang một bên).

Cách dùng đúng: “Nghển cổ nhìn” (không phải “nghiêng cổ nhìn” khi muốn diễn tả vươn lên).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nghển” thành “nghẻn” hoặc “nghển”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nghển” với dấu hỏi.

“Nghển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngóng Cúi
Vươn cổ Gục
Ngẩng Cúi đầu
Nhướn Khom
Rướn Cuối xuống
Ngoái Chúi

Kết luận

Nghển là gì? Tóm lại, nghển là động từ chỉ hành động vươn cổ, ngóng đầu lên cao để nhìn hoặc nghe rõ hơn. Hiểu đúng từ “nghển” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.