Trang sức là gì? 💎 Nghĩa Trang sức

Trang sức là gì? Trang sức là đồ vật dùng để tô điểm, làm đẹp cho con người, thường được đeo trên cơ thể như nhẫn, vòng, dây chuyền, hoa tai. Đây là vật phẩm gắn liền với văn hóa và thẩm mỹ của nhân loại từ thời xa xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và ý nghĩa của trang sức ngay bên dưới!

Trang sức là gì?

Trang sức là danh từ chỉ các vật phẩm dùng để trang điểm, làm đẹp cho cơ thể con người. Chúng có thể được làm từ nhiều chất liệu như vàng, bạc, đá quý, ngọc trai, kim cương hoặc các vật liệu nhân tạo.

Trong tiếng Việt, từ “trang sức” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ đồ vật đeo trên người để làm đẹp như nhẫn, vòng tay, dây chuyền, hoa tai, trâm cài.

Nghĩa mở rộng: Dùng như động từ, chỉ hành động tô điểm, làm đẹp. Ví dụ: “Cô ấy trang sức rất cầu kỳ.”

Trong văn hóa: Trang sức không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn thể hiện địa vị xã hội, tín ngưỡng và phong tục của mỗi vùng miền.

Trang sức có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trang sức” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trang” (裝) nghĩa là trang điểm, sắp đặt; “sức” (飾) nghĩa là tô điểm, làm đẹp. Hai chữ ghép lại tạo thành từ chỉ vật dụng hoặc hành động làm đẹp cho con người.

Sử dụng “trang sức” khi nói về đồ vật đeo trên người để tô điểm hoặc hành động làm đẹp bản thân.

Cách sử dụng “Trang sức”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trang sức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trang sức” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vật phẩm làm đẹp. Ví dụ: trang sức vàng, trang sức bạc, trang sức cưới.

Động từ: Chỉ hành động tô điểm, trang hoàng. Ví dụ: “Cô dâu được trang sức lộng lẫy trong ngày cưới.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trang sức”

Từ “trang sức” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mẹ tặng con gái bộ trang sức vàng làm của hồi môn.”

Phân tích: Danh từ chỉ đồ vật quý giá dùng làm quà tặng.

Ví dụ 2: “Cửa hàng trang sức này bán nhiều mẫu mã đẹp.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại hình sản phẩm kinh doanh.

Ví dụ 3: “Cô ấy thích trang sức đơn giản, tinh tế.”

Phân tích: Danh từ chỉ phong cách đồ đeo của một người.

Ví dụ 4: “Nghệ nhân trang sức chiếc kiệu hoa rất công phu.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động tô điểm, trang trí.

Ví dụ 5: “Trang sức kim cương luôn là biểu tượng của sự sang trọng.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại đồ trang điểm cao cấp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trang sức”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trang sức” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trang sức” với “trang trí”.

Cách dùng đúng: “Trang sức” dùng cho đồ đeo trên người, còn “trang trí” dùng cho việc làm đẹp không gian, vật dụng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trang xức” hoặc “trăng sức”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “trang sức” với âm “s” và dấu sắc.

“Trang sức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trang sức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồ trang điểm Giản dị
Nữ trang Mộc mạc
Châu báu Đơn sơ
Kim hoàn Trần trụi
Vật trang điểm Xuềnh xoàng
Phụ kiện Không tô điểm

Kết luận

Trang sức là gì? Tóm lại, trang sức là vật phẩm dùng để tô điểm, làm đẹp cho con người, mang giá trị thẩm mỹ và văn hóa sâu sắc. Hiểu đúng từ “trang sức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.