Đồi phong bại tục là gì? 😔 Nghĩa
Đồi phong bại tục là gì? Đồi phong bại tục là thành ngữ Hán Việt chỉ những hành vi, lối sống làm hư hỏng phong tục, băng hoại đạo đức xã hội. Đây là cụm từ thường dùng để phê phán những hiện tượng đi ngược lại thuần phong mỹ tục của dân tộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này ngay bên dưới!
Đồi phong bại tục là gì?
Đồi phong bại tục là thành ngữ chỉ những hành vi, hiện tượng làm suy đồi phong hóa, hủy hoại thuần phong mỹ tục của xã hội. Đây là cụm từ mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương và các văn bản chính luận.
Trong tiếng Việt, “đồi phong bại tục” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa đen: Làm hư hỏng phong tục, phá hoại tập quán tốt đẹp của cộng đồng.
Nghĩa rộng: Chỉ những hành vi, sản phẩm văn hóa, lối sống trái với chuẩn mực đạo đức truyền thống, gây ảnh hưởng xấu đến xã hội.
Trong pháp luật: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản quy phạm pháp luật về văn hóa, quy định cấm các hành vi đồi phong bại tục.
Đồi phong bại tục có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “đồi phong bại tục” có nguồn gốc Hán Việt, gồm: “đồi” (頹) nghĩa là suy sụp; “phong” (風) là phong tục; “bại” (敗) là hư hỏng; “tục” (俗) là tập tục. Ghép lại mang nghĩa làm suy đồi phong tục, hủy hoại tập quán.
Sử dụng “đồi phong bại tục” khi muốn phê phán những hiện tượng, hành vi đi ngược lại giá trị đạo đức, văn hóa truyền thống của dân tộc.
Cách sử dụng “Đồi phong bại tục”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đồi phong bại tục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đồi phong bại tục” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp luật, báo chí, văn chương với vai trò tính từ hoặc cụm danh từ.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các bài phát biểu, diễn thuyết mang tính chính luận.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồi phong bại tục”
Thành ngữ “đồi phong bại tục” được dùng trong các ngữ cảnh phê phán về văn hóa và đạo đức xã hội:
Ví dụ 1: “Những văn hóa phẩm đồi phong bại tục cần được loại bỏ khỏi đời sống.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “văn hóa phẩm”, chỉ sản phẩm độc hại về mặt đạo đức.
Ví dụ 2: “Hành vi của hắn là đồi phong bại tục, không thể chấp nhận được.”
Phân tích: Dùng làm vị ngữ, đánh giá tính chất của hành vi.
Ví dụ 3: “Pháp luật nghiêm cấm mọi hình thức tuyên truyền đồi phong bại tục.”
Phân tích: Xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, quy định về văn hóa.
Ví dụ 4: “Xã hội cần lên án những kẻ có lối sống đồi phong bại tục.”
Phân tích: Bổ nghĩa cho “lối sống”, chỉ cách sống sa đọa, trái đạo đức.
Ví dụ 5: “Giáo dục là biện pháp hữu hiệu ngăn chặn sự đồi phong bại tục trong giới trẻ.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ hiện tượng suy đồi đạo đức.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồi phong bại tục”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “đồi phong bại tục” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn với “thuần phong mỹ tục” – hai cụm từ trái nghĩa hoàn toàn.
Cách dùng đúng: “Thuần phong mỹ tục” là phong tục tốt đẹp, còn “đồi phong bại tục” là làm hư hỏng phong tục.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đồi phong bại tộc” hoặc “đồi phong bại túc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “đồi phong bại tục” với chữ “tục” nghĩa là tập tục.
“Đồi phong bại tục”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồi phong bại tục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Suy đồi đạo đức | Thuần phong mỹ tục |
| Băng hoại luân thường | Nền nếp gia phong |
| Trụy lạc | Đạo đức trong sáng |
| Đồi bại | Phong hóa tốt đẹp |
| Sa đọa | Văn minh lịch sự |
| Hủ bại | Chuẩn mực đạo đức |
Kết luận
Đồi phong bại tục là gì? Tóm lại, đồi phong bại tục là thành ngữ chỉ những hành vi làm suy đồi phong tục, hủy hoại đạo đức xã hội. Hiểu đúng “đồi phong bại tục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện các hiện tượng tiêu cực trong đời sống.
