Đói nghèo là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ
Đói nghèo là gì? Đói nghèo là tình trạng thiếu thốn về lương thực, thu nhập và các điều kiện sống cơ bản, khiến con người không đáp ứng được nhu cầu tối thiểu. Đây là vấn đề xã hội nghiêm trọng được quan tâm trên toàn thế giới. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, biểu hiện và cách khắc phục tình trạng đói nghèo ngay bên dưới!
Đói nghèo nghĩa là gì?
Đói nghèo là cụm từ ghép chỉ tình trạng vừa thiếu ăn (đói) vừa thiếu tiền bạc, của cải (nghèo), dẫn đến cuộc sống khó khăn, bấp bênh. Đây là danh từ hoặc tính từ mô tả hoàn cảnh sống thiếu thốn của cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng.
Trong tiếng Việt, từ “đói nghèo” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái thiếu lương thực và thu nhập thấp, không đủ trang trải cuộc sống.
Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả sự thiếu hụt về giáo dục, y tế, nhà ở và các dịch vụ xã hội cơ bản.
Trong chính sách: “Đói nghèo” là tiêu chí để xác định hộ nghèo, hộ cận nghèo nhằm thực hiện các chương trình hỗ trợ xã hội.
Đói nghèo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đói nghèo” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “đói” (thiếu ăn) và “nghèo” (thiếu tiền của, tài sản). Cụm từ này phản ánh thực trạng xã hội qua nhiều thời kỳ lịch sử, đặc biệt ở các nước đang phát triển.
Sử dụng “đói nghèo” khi muốn nói về tình trạng kinh tế khó khăn, thiếu thốn vật chất của con người hoặc khi bàn về các vấn đề xã hội.
Cách sử dụng “Đói nghèo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đói nghèo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đói nghèo” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tình trạng, vấn đề xã hội. Ví dụ: xóa đói nghèo, thoát đói nghèo, nạn đói nghèo.
Tính từ: Mô tả trạng thái của con người, gia đình, vùng miền. Ví dụ: cuộc sống đói nghèo, vùng đói nghèo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đói nghèo”
Từ “đói nghèo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Chương trình xóa đói giảm nghèo đã giúp hàng triệu người thoát khỏi cảnh đói nghèo.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tình trạng cần được giải quyết.
Ví dụ 2: “Nhiều vùng nông thôn vẫn còn đói nghèo do thiếu đất canh tác.”
Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả tình trạng kinh tế của một khu vực.
Ví dụ 3: “Đói nghèo là nguyên nhân chính dẫn đến thất học và bệnh tật.”
Phân tích: Danh từ chỉ vấn đề xã hội có tác động tiêu cực.
Ví dụ 4: “Gia đình tôi đã vượt qua đói nghèo nhờ sự chăm chỉ lao động.”
Phân tích: Danh từ chỉ hoàn cảnh sống khó khăn trong quá khứ.
Ví dụ 5: “Trẻ em vùng đói nghèo cần được hỗ trợ giáo dục và dinh dưỡng.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “vùng”.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đói nghèo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đói nghèo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “đói nghèo” và “nghèo đói” (hai từ có nghĩa tương đương nhưng thứ tự khác nhau).
Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều đúng, nhưng “đói nghèo” phổ biến hơn trong văn viết chính thống.
Trường hợp 2: Dùng “đói nghèo” để chỉ sự thiếu thốn tạm thời.
Cách dùng đúng: “Đói nghèo” chỉ tình trạng thiếu thốn kéo dài, mang tính hệ thống, không phải khó khăn nhất thời.
“Đói nghèo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đói nghèo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghèo khổ | Giàu có |
| Bần cùng | Sung túc |
| Túng thiếu | Dư dả |
| Khốn khó | Thịnh vượng |
| Cơ hàn | No đủ |
| Bần hàn | Phú quý |
Kết luận
Đói nghèo là gì? Tóm lại, đói nghèo là tình trạng thiếu thốn lương thực và thu nhập, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Hiểu đúng từ “đói nghèo” giúp bạn nhận thức rõ hơn về các vấn đề xã hội và trân trọng những gì mình đang có.
