Đoản trình là gì? 📝 Ý nghĩa chi tiết
Đoản trình là gì? Đoản trình là quãng đường ngắn, hành trình có khoảng cách gần hoặc thời gian di chuyển không lâu. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết, văn học và giao thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt đoản trình với trường trình ngay bên dưới!
Đoản trình nghĩa là gì?
Đoản trình là từ Hán Việt chỉ quãng đường ngắn, cuộc hành trình có khoảng cách hoặc thời gian không dài. Đây là danh từ ghép từ “đoản” (ngắn) và “trình” (đường đi, hành trình).
Trong tiếng Việt, từ “đoản trình” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ quãng đường di chuyển ngắn, chuyến đi gần. Ví dụ: bay đoản trình, xe buýt đoản trình.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ kế hoạch, mục tiêu trong thời gian ngắn hạn. Ví dụ: kế hoạch đoản trình.
Trong giao thông: Phân loại các chuyến bay, tuyến xe theo khoảng cách: đoản trình (ngắn), trung trình (trung bình), trường trình (dài).
Đoản trình có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đoản trình” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đoản” (短) nghĩa là ngắn và “trình” (程) nghĩa là đường đi, lộ trình. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua giao lưu văn hóa với Trung Hoa.
Sử dụng “đoản trình” khi nói về khoảng cách ngắn, chuyến đi gần hoặc kế hoạch ngắn hạn.
Cách sử dụng “Đoản trình”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoản trình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đoản trình” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí, ngành hàng không. Ví dụ: chuyến bay đoản trình, tên lửa đoản trình.
Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “đường ngắn”, “quãng gần”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoản trình”
Từ “đoản trình” được dùng chủ yếu trong lĩnh vực giao thông, quân sự và kế hoạch:
Ví dụ 1: “Hãng hàng không mở thêm nhiều chuyến bay đoản trình nội địa.”
Phân tích: Chỉ các chuyến bay có quãng đường ngắn trong nước.
Ví dụ 2: “Tên lửa đoản trình có tầm bắn dưới 1.000 km.”
Phân tích: Thuật ngữ quân sự chỉ loại tên lửa tầm ngắn.
Ví dụ 3: “Công ty đề ra mục tiêu đoản trình trong quý này.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ kế hoạch ngắn hạn.
Ví dụ 4: “Xe buýt đoản trình phục vụ các tuyến nội thành.”
Phân tích: Chỉ tuyến xe chạy quãng đường ngắn trong thành phố.
Ví dụ 5: “Đoản trình tuy ngắn nhưng cảnh đẹp vô cùng.”
Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ cuộc hành trình ngắn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đoản trình”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đoản trình” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đoản trình” với “đoạn trình” (viết sai chính tả).
Cách dùng đúng: Luôn viết “đoản” với âm “n”, không phải “đoạn”.
Trường hợp 2: Dùng “đoản trình” trong văn nói thông thường gây khó hiểu.
Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “đường ngắn”, “quãng gần” cho dễ hiểu.
“Đoản trình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đoản trình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đường ngắn | Trường trình |
| Quãng gần | Đường dài |
| Ngắn hạn | Dài hạn |
| Cự ly ngắn | Viễn trình |
| Tầm ngắn | Tầm xa |
| Gần | Xa xôi |
Kết luận
Đoản trình là gì? Tóm lại, đoản trình là quãng đường ngắn, hành trình gần. Hiểu đúng từ “đoản trình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn viết và giao tiếp chuyên ngành.
