Đột là gì? 💨 Nghĩa Đột, giải thích
Đột là gì? Đột là động từ chỉ hành động đâm thủng, xuyên qua hoặc tính từ diễn tả sự bất ngờ, xảy ra nhanh không báo trước. Đây là từ xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ kỹ thuật đến đời sống. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách dùng từ “đột” chuẩn xác ngay bên dưới!
Đột nghĩa là gì?
Đột là từ chỉ hành động đâm xuyên qua vật gì đó hoặc diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không lường trước. Đây là từ đa nghĩa, vừa là động từ vừa là yếu tố cấu tạo từ ghép.
Trong tiếng Việt, từ “đột” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa động từ: Chỉ hành động đâm thủng, xuyên qua. Ví dụ: đột lỗ, đột kim loại, đột dập.
Nghĩa tính từ/trạng từ: Diễn tả sự bất ngờ, nhanh chóng, không báo trước. Thường kết hợp thành từ ghép như: đột ngột, đột xuất, đột biến, đột phá, đột kích.
Trong kỹ thuật: “Đột” là phương pháp gia công kim loại bằng cách dùng lực ép để tạo lỗ hoặc định hình sản phẩm.
Đột có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đột” có nguồn gốc Hán Việt (突), mang nghĩa gốc là xông ra, bất ngờ xảy đến. Trong tiếng Hán, “đột” thường kết hợp với các từ khác để tạo từ ghép chỉ sự bất ngờ.
Sử dụng “đột” khi nói về hành động đâm xuyên hoặc diễn tả tính chất bất ngờ của sự việc.
Cách sử dụng “Đột”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đột” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đột” trong tiếng Việt
Động từ độc lập: Chỉ hành động đâm thủng. Ví dụ: đột lỗ trên da, đột tôn.
Yếu tố cấu tạo từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa bất ngờ. Ví dụ: đột ngột, đột xuất, đột phá, đột biến, đột kích, đột nhập.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đột”
Từ “đột” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ kỹ thuật đến giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Thợ đang đột lỗ trên tấm inox.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đâm thủng kim loại.
Ví dụ 2: “Anh ấy đột ngột xuất hiện khiến mọi người bất ngờ.”
Phân tích: “Đột ngột” là tính từ chỉ sự bất ngờ, không báo trước.
Ví dụ 3: “Công ty có cuộc kiểm tra đột xuất sáng nay.”
Phân tích: “Đột xuất” nghĩa là xảy ra ngoài kế hoạch.
Ví dụ 4: “Đội quân đột kích vào căn cứ địch lúc nửa đêm.”
Phân tích: “Đột kích” là hành động tấn công bất ngờ.
Ví dụ 5: “Nghiên cứu này tạo ra đột phá trong y học.”
Phân tích: “Đột phá” chỉ bước tiến vượt bậc, phá vỡ giới hạn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đột”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đột” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đột ngột” với “bất ngờ” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Đột ngột” nhấn mạnh sự thay đổi nhanh, còn “bất ngờ” nhấn mạnh sự không lường trước.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đốt” hoặc “độc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đột” với dấu nặng và vần “ôt”.
“Đột”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đột”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bất ngờ | Từ từ |
| Thình lình | Dần dần |
| Bất thình lình | Từ tốn |
| Chợt | Có kế hoạch |
| Sực | Báo trước |
| Vụt | Tuần tự |
Kết luận
Đột là gì? Tóm lại, đột là từ chỉ hành động đâm xuyên hoặc diễn tả sự bất ngờ. Hiểu đúng từ “đột” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
