Nhỡ là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích Nhỡ
Nhỡ là gì? Nhỡ là từ tiếng Việt mang nghĩa bỏ lỡ, để qua mất cơ hội; hoặc dùng để giả định điều không hay có thể xảy ra; ngoài ra còn chỉ kích thước vừa phải, trung bình. Từ “nhỡ” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái ý nghĩa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “nhỡ” nhé!
Nhỡ nghĩa là gì?
Nhỡ là từ thuần Việt, có thể đóng vai trò động từ, giới từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là từ đồng nghĩa với “lỡ” trong tiếng Việt phổ thông.
Nghĩa 1 – Động từ: Chỉ việc bỏ lỡ, để qua mất điều gì đó. Ví dụ: “Nhỡ một chuyến xe”, “nhỡ hẹn”, “nhỡ dịp”.
Nghĩa 2 – Giới từ: Dùng để giả định điều không hay có thể xảy ra, tương tự “lỡ”, “万nhất”. Ví dụ: “Mang thêm tiền, nhỡ có việc cần tiêu.”
Nghĩa 3 – Tính từ: Chỉ kích thước vừa phải, không lớn cũng không bé. Ví dụ: “Nồi nhỡ”, “cỡ nhỡ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhỡ”
Từ “nhỡ” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể ngữ âm của từ “lỡ” trong tiếng Việt. Từ này phổ biến ở vùng Bắc Bộ và được sử dụng rộng rãi trong văn nói.
Sử dụng “nhỡ” khi muốn diễn đạt việc bỏ lỡ cơ hội, giả định tình huống xấu, hoặc mô tả kích thước trung bình.
Nhỡ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhỡ” được dùng khi nói về việc bỏ lỡ cơ hội, giả định điều không mong muốn, hoặc mô tả đồ vật có kích cỡ vừa phải.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỡ”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhỡ” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Sáng nay tôi nhỡ chuyến xe buýt đầu tiên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ việc bỏ lỡ, không kịp bắt chuyến xe.
Ví dụ 2: “Mang theo ô đi, nhỡ trời mưa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa giới từ, giả định tình huống xấu có thể xảy ra.
Ví dụ 3: “Cho tôi xin cái nồi nhỡ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ kích thước vừa phải, trung bình.
Ví dụ 4: “Anh ấy nhỡ miệng nói ra điều không nên.”
Phân tích: “Nhỡ miệng” là thành ngữ chỉ việc lỡ lời, nói sai do sơ suất.
Ví dụ 5: “Cô ấy đã nhỡ nhàng nên vẫn chưa lập gia đình.”
Phân tích: “Nhỡ nhàng” chỉ người lớn tuổi chưa kết hôn hoặc việc bỏ lỡ cơ hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhỡ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỡ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lỡ | Kịp |
| Bỏ lỡ | Đúng lúc |
| Trễ | Nắm bắt |
| Muộn | Chớp lấy |
| Sót | Tận dụng |
| Vuột mất | Đón đầu |
Dịch “Nhỡ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhỡ | 错过 (Cuòguò) | Miss | 逃す (Nogasu) | 놓치다 (Nochida) |
Kết luận
Nhỡ là gì? Tóm lại, “nhỡ” là từ thuần Việt đa nghĩa, có thể chỉ việc bỏ lỡ, giả định điều xấu, hoặc mô tả kích thước vừa phải. Hiểu đúng từ “nhỡ” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.
