Tiến triển là gì? 📊 Nghĩa chi tiết
Tiến triển là gì? Tiến triển là quá trình phát triển, chuyển biến theo hướng tốt đẹp hơn hoặc xấu đi tùy theo ngữ cảnh. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả sự thay đổi của tình hình, sự việc theo thời gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và các lỗi thường gặp với từ “tiến triển” ngay bên dưới!
Tiến triển là gì?
Tiến triển là sự phát triển, chuyển biến của sự vật, sự việc theo một hướng nhất định. Đây là động từ hoặc danh từ trong tiếng Việt, tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu.
Trong tiếng Việt, từ “tiến triển” có các cách hiểu:
Nghĩa tích cực: Chỉ sự phát triển tốt đẹp, tiến bộ. Ví dụ: “Dự án đang tiến triển thuận lợi.”
Nghĩa trung tính: Chỉ sự thay đổi, diễn biến của tình hình. Ví dụ: “Theo dõi tiến triển của vụ việc.”
Trong y học: Mô tả diễn biến bệnh tình, có thể tốt hoặc xấu. Ví dụ: “Bệnh tiến triển nhanh” hoặc “Bệnh nhân tiến triển tốt sau điều trị.”
Tiến triển có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiến triển” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tiến” (進) nghĩa là đi tới, và “triển” (展) nghĩa là mở ra, phát triển. Ghép lại, “tiến triển” mang nghĩa là quá trình tiến lên và mở rộng.
Sử dụng “tiến triển” khi muốn diễn tả sự thay đổi, phát triển của một sự việc, tình huống theo thời gian.
Cách sử dụng “Tiến triển”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiến triển” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiến triển” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động phát triển, thay đổi. Ví dụ: Tình hình đang tiến triển tốt.
Danh từ: Chỉ sự phát triển, diễn biến. Ví dụ: Chưa có tiến triển mới trong cuộc đàm phán.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiến triển”
Từ “tiến triển” được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như y tế, công việc, quan hệ xã hội:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân tiến triển tốt sau ca phẫu thuật.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ tình trạng sức khỏe cải thiện.
Ví dụ 2: “Dự án xây dựng đang tiến triển đúng tiến độ.”
Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ sự phát triển thuận lợi.
Ví dụ 3: “Mối quan hệ giữa hai nước có nhiều tiến triển tích cực.”
Phân tích: Dùng trong ngoại giao, chỉ sự cải thiện quan hệ.
Ví dụ 4: “Cuộc điều tra chưa có tiến triển mới.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chưa có thay đổi đáng kể.
Ví dụ 5: “Bệnh tiến triển nhanh khiến gia đình lo lắng.”
Phân tích: Dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ bệnh tình xấu đi.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiến triển”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiến triển” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiến triển” với “tiến trình” (quá trình diễn ra).
Cách dùng đúng: “Bệnh tiến triển tốt” (không phải “bệnh tiến trình tốt”).
Trường hợp 2: Dùng “tiến triển” khi chưa có sự thay đổi thực sự.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tiến triển” khi có sự chuyển biến rõ ràng, nếu không nên dùng “chưa có tiến triển”.
“Tiến triển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiến triển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phát triển | Đình trệ |
| Tiến bộ | Thụt lùi |
| Chuyển biến | Trì trệ |
| Khởi sắc | Thoái lui |
| Cải thiện | Suy thoái |
| Diễn tiến | Bế tắc |
Kết luận
Tiến triển là gì? Tóm lại, tiến triển là sự phát triển, chuyển biến của sự việc theo thời gian. Hiểu đúng từ “tiến triển” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
