Từ điển bách khoa là gì? 📚 Nghĩa
Từ điển bách khoa là gì? Từ điển bách khoa là loại sách tra cứu tổng hợp kiến thức về mọi lĩnh vực, được sắp xếp theo thứ tự chữ cái hoặc chủ đề. Đây là công trình tri thức đồ sộ, giúp người đọc tìm hiểu nhanh về bất kỳ khái niệm nào. Cùng khám phá lịch sử, đặc điểm và cách sử dụng từ điển bách khoa hiệu quả ngay bên dưới!
Từ điển bách khoa nghĩa là gì?
Từ điển bách khoa là công trình biên soạn chứa đựng kiến thức tổng hợp về nhiều ngành khoa học, nghệ thuật, lịch sử, địa lý và các lĩnh vực khác của đời sống. Đây là danh từ chỉ một loại sách công cụ tra cứu quan trọng.
Trong tiếng Việt, “từ điển bách khoa” có các đặc điểm sau:
Về nội dung: Bao gồm các mục từ giải thích khái niệm, sự kiện, nhân vật, địa danh thuộc mọi lĩnh vực tri thức nhân loại.
Về cấu trúc: Các mục từ thường được sắp xếp theo thứ tự ABC hoặc phân loại theo chủ đề để tiện tra cứu.
Về mục đích: Cung cấp kiến thức nền tảng, khái quát để người đọc hiểu nhanh về một vấn đề bất kỳ.
Phân biệt: Khác với từ điển ngôn ngữ (giải thích nghĩa từ), từ điển bách khoa giải thích sự vật, hiện tượng, khái niệm một cách chi tiết hơn.
Từ điển bách khoa có nguồn gốc từ đâu?
Từ “bách khoa” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “enkyklios paideia”, nghĩa là “giáo dục toàn diện”. Trong Hán Việt, “bách” (百) là trăm, “khoa” (科) là ngành – ý chỉ bao quát mọi ngành học.
Sử dụng “từ điển bách khoa” khi cần tra cứu kiến thức tổng hợp về các lĩnh vực khoa học, văn hóa, xã hội.
Cách sử dụng “Từ điển bách khoa”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “từ điển bách khoa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa.
Cách dùng “Từ điển bách khoa” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện trong văn bản học thuật, nghiên cứu, giáo dục khi trích dẫn nguồn kiến thức.
Văn nói: Dùng khi đề cập đến việc tra cứu thông tin hoặc giới thiệu tài liệu tham khảo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Từ điển bách khoa”
Cụm từ “từ điển bách khoa” được dùng trong nhiều ngữ cảnh học tập và nghiên cứu:
Ví dụ 1: “Tra từ điển bách khoa để hiểu rõ hơn về Cách mạng Pháp.”
Phân tích: Dùng như công cụ tra cứu kiến thức lịch sử.
Ví dụ 2: “Wikipedia được xem là từ điển bách khoa trực tuyến lớn nhất thế giới.”
Phân tích: Chỉ bách khoa toàn thư dạng số hóa.
Ví dụ 3: “Bộ Từ điển Bách khoa Việt Nam gồm 4 tập.”
Phân tích: Chỉ công trình bách khoa quốc gia.
Ví dụ 4: “Anh ấy như một cuốn từ điển bách khoa sống.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ người hiểu biết rộng.
Ví dụ 5: “Thư viện có nhiều bộ từ điển bách khoa chuyên ngành.”
Phân tích: Chỉ bách khoa theo lĩnh vực cụ thể như y học, luật, kỹ thuật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Từ điển bách khoa”
Một số lỗi phổ biến khi dùng “từ điển bách khoa”:
Trường hợp 1: Nhầm với từ điển ngôn ngữ (chỉ giải thích nghĩa từ, cách dùng).
Cách dùng đúng: Từ điển bách khoa giải thích khái niệm, sự vật – không chỉ nghĩa từ.
Trường hợp 2: Viết sai thành “bách khoa từ điển” hoặc “từ điển bách khao”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “từ điển bách khoa”.
“Từ điển bách khoa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “từ điển bách khoa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bách khoa toàn thư | Từ điển ngôn ngữ |
| Encyclopedia | Từ điển đơn ngữ |
| Bách khoa thư | Từ điển song ngữ |
| Đại bách khoa | Sách chuyên khảo |
| Toàn thư | Từ điển đồng nghĩa |
| Bách khoa tự điển | Từ điển chính tả |
Kết luận
Từ điển bách khoa là gì? Tóm lại, đây là công trình tra cứu tổng hợp kiến thức mọi lĩnh vực. Hiểu đúng “từ điển bách khoa” giúp bạn khai thác nguồn tri thức hiệu quả.
