Đương là gì? 💭 Nghĩa Đương chi tiết
Đương là gì? Đương là từ chỉ trạng thái “đang” diễn ra, hoặc mang nghĩa gánh vác, đảm nhận một việc gì đó. Đây là từ Hán Việt xuất hiện phổ biến trong văn viết và nhiều thành ngữ quen thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa khác nhau của từ “đương” ngay bên dưới!
Đương nghĩa là gì?
Đương là từ Hán Việt, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh: chỉ trạng thái đang xảy ra, hoặc mang nghĩa gánh chịu, đảm đương một trách nhiệm. Đây là từ thường gặp trong văn chương và các cụm từ ghép.
Trong tiếng Việt, “đương” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa thứ nhất: Chỉ trạng thái đang diễn ra, tương đương với từ “đang”. Ví dụ: “Đương thì” nghĩa là đang lúc, “đương nhiên” nghĩa là tất nhiên, hiển nhiên.
Nghĩa thứ hai: Gánh vác, chịu đựng, đảm nhận. Ví dụ: “Đương đầu” là đối mặt, chống chọi; “đương cục” là người chịu trách nhiệm.
Nghĩa thứ ba: Hành động đan lát bằng tre, nứa, mây. Ví dụ: “Đương giỏ”, “đương rổ” là đan giỏ, đan rổ.
Đương có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đương” có nguồn gốc từ tiếng Hán (當), mang nghĩa gốc là gánh vác, đảm nhận hoặc chỉ thời điểm hiện tại. Khi du nhập vào tiếng Việt, từ này được sử dụng rộng rãi trong văn viết và kết hợp thành nhiều từ ghép Hán Việt.
Sử dụng “đương” khi muốn diễn đạt trang trọng, trong văn viết hoặc các cụm từ cố định.
Cách sử dụng “Đương”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đương” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đương” trong tiếng Việt
Trong từ ghép Hán Việt: Đương kết hợp với các từ khác tạo thành cụm từ mang nghĩa cụ thể. Ví dụ: đương nhiên, đương thời, đương kim, đương sự, đương đầu.
Trong văn nói dân gian: Đương còn có nghĩa là đan lát. Ví dụ: đương rổ, đương rá, đương thúng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đương”
Từ “đương” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Đương nhiên anh ấy sẽ đồng ý với kế hoạch này.”
Phân tích: “Đương nhiên” nghĩa là tất nhiên, hiển nhiên, không cần bàn cãi.
Ví dụ 2: “Nhà vua đương thời rất quan tâm đến đời sống nhân dân.”
Phân tích: “Đương thời” chỉ thời điểm đang được nhắc đến, thời kỳ đó.
Ví dụ 3: “Đương sự cần có mặt tại tòa án vào ngày mai.”
Phân tích: “Đương sự” là người có liên quan trực tiếp đến vụ việc.
Ví dụ 4: “Anh ấy dũng cảm đương đầu với mọi khó khăn.”
Phân tích: “Đương đầu” nghĩa là đối mặt, chống chọi, không lùi bước.
Ví dụ 5: “Bà ngoại đang đương rổ tre ngoài hiên nhà.”
Phân tích: “Đương” ở đây là động từ chỉ hành động đan lát thủ công.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đương”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đương” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đương” với “đang” trong văn viết trang trọng.
Cách dùng đúng: “Đương” thường dùng trong từ ghép Hán Việt (đương thời, đương kim), còn “đang” dùng độc lập trong văn nói thông thường.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đướng” hoặc “đuơng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đương” với vần “ương” và dấu huyền.
“Đương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đang | Đã qua |
| Hiện tại | Quá khứ |
| Gánh vác | Trốn tránh |
| Đảm nhận | Từ chối |
| Chịu đựng | Bỏ cuộc |
| Đối mặt | Lẩn tránh |
Kết luận
Đương là gì? Tóm lại, đương là từ Hán Việt mang nghĩa đang diễn ra hoặc gánh vác, đảm nhận trách nhiệm. Hiểu đúng từ “đương” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
