Đường lánh nạn là gì? 🚪 Nghĩa
Đường lánh nạn là gì? Đường lánh nạn là tuyến đường hoặc lối thoát được sử dụng để di chuyển đến nơi an toàn khi gặp nguy hiểm như thiên tai, hỏa hoạn hoặc chiến tranh. Đây là khái niệm quan trọng trong phòng chống thiên tai và an toàn cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này ngay bên dưới!
Đường lánh nạn nghĩa là gì?
Đường lánh nạn là con đường, tuyến đường hoặc lối đi được quy hoạch hoặc sử dụng để người dân di chuyển tránh xa vùng nguy hiểm, hướng đến nơi trú ẩn an toàn. Đây là cụm danh từ ghép trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “đường lánh nạn” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Nghĩa đen: Chỉ con đường vật lý dùng để sơ tán khi xảy ra thiên tai, bão lũ, động đất, hỏa hoạn hoặc chiến tranh.
Nghĩa trong tôn giáo: Trong đạo Công giáo, “đường lánh nạn” gắn liền với hành trình Thánh Gia (Đức Mẹ Maria, Thánh Giuse và Chúa Giêsu) trốn sang Ai Cập để tránh sự truy sát của vua Hêrôđê.
Nghĩa bóng: Chỉ cách thức, phương án thoát khỏi tình huống khó khăn, nguy hiểm trong cuộc sống.
Đường lánh nạn có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “đường lánh nạn” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp giữa “đường” (tuyến đi) và “lánh nạn” (tránh xa tai họa). Từ “lánh” nghĩa là tránh, né; “nạn” nghĩa là tai họa, hiểm nguy.
Sử dụng “đường lánh nạn” khi nói về lối thoát hiểm, tuyến sơ tán hoặc hành trình trốn tránh nguy hiểm.
Cách sử dụng “Đường lánh nạn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đường lánh nạn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường lánh nạn” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, tài liệu phòng chống thiên tai hoặc văn học tôn giáo.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến việc sơ tán, thoát hiểm hoặc tìm cách thoát khỏi khó khăn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường lánh nạn”
Cụm từ “đường lánh nạn” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính quyền đã mở đường lánh nạn cho người dân vùng lũ.”
Phân tích: Chỉ tuyến đường sơ tán trong thiên tai.
Ví dụ 2: “Thánh Gia đã đi qua con đường lánh nạn sang Ai Cập.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo Công giáo.
Ví dụ 3: “Anh ấy tìm đường lánh nạn khi công ty phá sản.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ cách thoát khỏi khó khăn.
Ví dụ 4: “Bản đồ đường lánh nạn được dán ở mỗi tầng lầu.”
Phân tích: Chỉ sơ đồ thoát hiểm trong tòa nhà.
Ví dụ 5: “Dân làng đã thuộc lòng đường lánh nạn khi có bão.”
Phân tích: Chỉ tuyến sơ tán đã được quy hoạch sẵn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường lánh nạn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “đường lánh nạn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lánh nạn” với “lánh nan” hoặc “lãnh nạn”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “lánh nạn” với dấu sắc ở “lánh” và dấu nặng ở “nạn”.
Trường hợp 2: Dùng “đường tránh nạn” thay cho “đường lánh nạn”.
Cách dùng đúng: “Đường lánh nạn” là cách nói chuẩn, phổ biến hơn trong văn viết và văn nói.
“Đường lánh nạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường lánh nạn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lối thoát hiểm | Đường cùng |
| Đường sơ tán | Ngõ cụt |
| Tuyến thoát nạn | Vùng nguy hiểm |
| Lối thoát thân | Chỗ chết |
| Đường cứu sinh | Bẫy tử thần |
| Hành lang an toàn | Vùng cấm |
Kết luận
Đường lánh nạn là gì? Tóm lại, đường lánh nạn là tuyến đường giúp con người thoát khỏi nguy hiểm, hướng đến nơi an toàn. Hiểu đúng cụm từ “đường lánh nạn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
