Dàn là gì? 🎻 Ý nghĩa và cách hiểu từ Dàn
Dàn là gì? Dàn là danh từ chỉ một nhóm nhạc cụ hoặc giọng hát được tập hợp theo cơ cấu nhất định, đồng thời cũng là động từ nghĩa là bày rộng ra hoặc thu xếp cho ổn thỏa. Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “dàn” nhé!
Dàn nghĩa là gì?
Dàn là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ chỉ tập hợp nhạc cụ, kết cấu xây dựng, vừa là động từ nghĩa là bày ra hoặc thu xếp. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.
Trong đời sống, từ “dàn” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa danh từ (âm nhạc): Chỉ một nhóm nhạc cụ hoặc giọng hát được tổ chức theo cơ cấu và biên chế nhất định. Ví dụ: dàn nhạc giao hưởng, dàn hợp xướng, dàn đồng ca.
Nghĩa danh từ (xây dựng): Kết cấu chịu lực cấu tạo từ những thanh thẳng bằng gỗ, thép, bê tông cốt thép. Ví dụ: dàn mái, dàn cầu, dàn khoan dầu khí.
Nghĩa động từ: Bày rộng ra trên một phạm vi nhất định hoặc thu xếp, làm cho ổn thỏa. Ví dụ: dàn quân, dàn hàng ngang, dàn xếp công việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dàn”
Từ “dàn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phát triển theo nhiều hướng nghĩa khác nhau dựa trên đặc điểm chung là sự sắp xếp, tập hợp có tổ chức.
Sử dụng “dàn” khi nói về tập hợp nhạc cụ, kết cấu xây dựng, hoặc hành động bày ra, sắp xếp, thu xếp công việc.
Dàn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dàn” được dùng khi nói về nhóm nhạc cụ biểu diễn, kết cấu chịu lực trong xây dựng, hoặc hành động bày ra, sắp xếp và giải quyết ổn thỏa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dàn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn tại Nhà hát Lớn Hà Nội.”
Phân tích: Chỉ tập hợp các nhạc cụ và nhạc công được tổ chức theo biên chế.
Ví dụ 2: “Công nhân đang lắp đặt dàn mái cho nhà xưởng.”
Phân tích: Chỉ kết cấu chịu lực bằng thép hoặc gỗ trong xây dựng.
Ví dụ 3: “Quân đội dàn hàng ngang trên quảng trường.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động bày ra, xếp thành hàng rộng.
Ví dụ 4: “Hai bên đã dàn xếp ổn thỏa mọi mâu thuẫn.”
Phân tích: Động từ chỉ việc thu xếp, giải quyết cho êm đẹp.
Ví dụ 5: “Nhà tôi mới mua dàn karaoke về hát.”
Phân tích: Chỉ bộ thiết bị âm thanh được lắp đặt đồng bộ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dàn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dàn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bày ra | Thu gọn |
| Xếp hàng | Dồn lại |
| Sắp xếp | Xáo trộn |
| Bố trí | Lộn xộn |
| Thu xếp | Bỏ mặc |
| Giàn | Tách rời |
Dịch “Dàn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dàn (nhạc) | 乐团 (Yuètuán) | Orchestra | オーケストラ (Ōkesutora) | 오케스트라 (Okeseuteura) |
| Dàn (xây dựng) | 桁架 (Héngjià) | Truss | トラス (Torasu) | 트러스 (Teureoseu) |
| Dàn (sắp xếp) | 排列 (Páiliè) | Arrange | 並べる (Naraberu) | 배열하다 (Baeyeolhada) |
Kết luận
Dàn là gì? Tóm lại, dàn là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ tập hợp nhạc cụ, kết cấu xây dựng, vừa là động từ nghĩa bày ra hoặc thu xếp. Hiểu đúng từ “dàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn.
