Danh bất hư truyền là gì? 🏆 Nghĩa ĐBHT

Danh bất hư truyền là gì? Danh bất hư truyền là thành ngữ Hán Việt có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm được truyền đi đúng với sự thực, không hề sai lệch hay thổi phồng. Thành ngữ này dùng để khẳng định một người hoặc sự vật thực sự xứng đáng với lời đồn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của “danh bất hư truyền” nhé!

Danh bất hư truyền nghĩa là gì?

Danh bất hư truyền là thành ngữ chỉ việc danh tiếng xưa nay như thế nào thì thực tế quả đúng như vậy, không bị bóp méo hay phóng đại. Đây là cách nói để ca ngợi, khẳng định giá trị thực sự của một người, địa danh hoặc sự vật.

Phân tích từng thành tố trong “danh bất hư truyền”:

Về nghĩa đen: “Danh” là danh tiếng, tiếng tăm. “Bất hư” trong tiếng Hán Việt nghĩa là “không sai”, “không giả dối”. “Truyền” là truyền tải, lan truyền. Ghép lại có nghĩa: danh tiếng được truyền đi một cách chính xác, trung thực.

Về nghĩa bóng: Thành ngữ này ngầm khẳng định rằng uy tín, chất lượng của người hoặc vật được nhắc đến hoàn toàn có cơ sở thực tế, không phải lời tâng bốc hay đồn đại vô căn cứ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Danh bất hư truyền”

“Danh bất hư truyền” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất phát từ văn hóa Trung Hoa cổ đại và được người Việt tiếp nhận, sử dụng rộng rãi. Thành ngữ này phản ánh triết lý đánh giá con người qua thực tế hơn là lời đồn.

Sử dụng “danh bất hư truyền” khi muốn ca ngợi, khẳng định một người hoặc địa điểm thực sự xứng đáng với danh tiếng, đặc biệt sau khi đã trực tiếp trải nghiệm hoặc chứng kiến.

Danh bất hư truyền sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “danh bất hư truyền” được dùng khi khen ngợi, đánh giá cao một người, địa điểm hoặc sản phẩm sau khi đã tiếp xúc thực tế và thấy đúng như lời đồn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Danh bất hư truyền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “danh bất hư truyền” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Thầy Minh được mọi người khen là giáo viên giỏi nhất trường, hôm nay được nghe thầy giảng mới thấy danh bất hư truyền!”

Phân tích: Người nói xác nhận thầy Minh thực sự xuất sắc như lời đồn sau khi trực tiếp chứng kiến.

Ví dụ 2: “Vịnh Hạ Long nổi tiếng thế giới, khi đến tận nơi mới thấy cảnh đẹp tuyệt vời, quả là danh bất hư truyền.”

Phân tích: Dùng để khẳng định danh tiếng của địa danh du lịch hoàn toàn xứng đáng.

Ví dụ 3: “Làng nghề truyền thống này danh bất hư truyền với những sản phẩm thủ công tinh xảo.”

Phân tích: Khẳng định chất lượng và danh tiếng lâu đời của sản phẩm làng nghề.

Ví dụ 4: “Ông ấy thực giỏi, đúng là danh bất hư truyền.”

Phân tích: Ca ngợi tài năng thực sự của một người sau khi chứng kiến năng lực của họ.

Ví dụ 5: “Món phở Hà Nội danh bất hư truyền, ăn một lần là nhớ mãi.”

Phân tích: Khẳng định danh tiếng của món ăn đặc sản hoàn toàn xứng đáng với tiếng tăm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Danh bất hư truyền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “danh bất hư truyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Danh chính ngôn thuận Hữu danh vô thực
Tiếng lành đồn xa Danh không chính ngôn
Nổi tiếng xứng đáng Thổi phồng quá đáng
Uy tín thực sự Tiếng hão huyền
Thực chất như lời đồn Đồn thổi vô căn cứ
Xứng danh Bất xứng

Dịch “Danh bất hư truyền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Danh bất hư truyền 名不虚传 (Míng bù xū chuán) Live up to one’s reputation 名に恥じない (Na ni hajinai) 명불허전 (Myeongbulheojeon)

Kết luận

Danh bất hư truyền là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt khẳng định danh tiếng được truyền đi đúng với sự thực. Hiểu và sử dụng đúng “danh bất hư truyền” giúp bạn diễn đạt sự ca ngợi một cách trang trọng và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.