Vang dậy là gì? 🔊 Nghĩa đầy đủ

Vang dậy là gì? Vang dậy là từ chỉ âm thanh lan tỏa mạnh mẽ, vọng lên khắp không gian xung quanh. Đây là cụm từ thường xuất hiện trong văn chương và đời sống để diễn tả sự bùng nổ của âm thanh hoặc danh tiếng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các lỗi thường gặp khi sử dụng “vang dậy” ngay bên dưới!

Vang dậy nghĩa là gì?

Vang dậy là động từ chỉ âm thanh phát ra mạnh mẽ, lan tỏa rộng khắp và có sức vang lớn. Đây là từ ghép gồm “vang” (âm thanh lan xa) và “dậy” (bùng lên, trỗi lên).

Trong tiếng Việt, từ “vang dậy” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ âm thanh vang lên mạnh mẽ, lan tỏa khắp nơi. Ví dụ: tiếng pháo vang dậy, tiếng hò reo vang dậy.

Nghĩa bóng: Chỉ danh tiếng, tin tức lan truyền rộng rãi, được nhiều người biết đến. Ví dụ: danh tiếng vang dậy khắp vùng.

Trong văn chương: “Vang dậy” thường được dùng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, mạnh mẽ trong thơ ca và văn xuôi.

Vang dậy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vang dậy” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “vang” và “dậy” để nhấn mạnh mức độ lan tỏa mạnh mẽ của âm thanh.

Sử dụng “vang dậy” khi muốn diễn tả âm thanh lớn, lan xa hoặc sự nổi tiếng lan rộng.

Cách sử dụng “Vang dậy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vang dậy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vang dậy” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động âm thanh lan tỏa mạnh. Ví dụ: Tiếng trống vang dậy cả góc trời.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ âm thanh hoặc danh tiếng. Ví dụ: Tiếng vỗ tay vang dậy khán phòng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vang dậy”

Từ “vang dậy” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng pháo hoa vang dậy đêm giao thừa.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh pháo nổ lan tỏa khắp không gian đêm.

Ví dụ 2: “Tiếng hò reo vang dậy sân vận động khi đội nhà ghi bàn.”

Phân tích: Diễn tả tiếng cổ vũ mạnh mẽ của khán giả.

Ví dụ 3: “Danh tiếng của ông vang dậy khắp vùng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự nổi tiếng lan rộng.

Ví dụ 4: “Tiếng sấm vang dậy báo hiệu cơn mưa lớn.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh tự nhiên vang lên mạnh mẽ.

Ví dụ 5: “Tin chiến thắng vang dậy khắp cả nước.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tin tức lan truyền nhanh chóng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vang dậy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vang dậy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vang dậy” với “vang dội” – hai từ gần nghĩa nhưng “vang dội” nhấn mạnh sự phản hồi âm thanh hơn.

Cách dùng đúng: “Tiếng hát vang dậy cả hội trường” (âm thanh lan tỏa mạnh).

Trường hợp 2: Viết sai thành “van dậy” hoặc “vang dẫy”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vang dậy” với dấu sắc ở “vang” và dấu nặng ở “dậy”.

“Vang dậy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vang dậy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vang dội Im lặng
Vang lừng Tĩnh lặng
Vang rền Yên ắng
Rền vang Câm lặng
Ầm vang Im bặt
Vọng xa Lặng thinh

Kết luận

Vang dậy là gì? Tóm lại, vang dậy là từ chỉ âm thanh lan tỏa mạnh mẽ hoặc danh tiếng nổi khắp nơi. Hiểu đúng từ “vang dậy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.