Đảm là gì? 💪 Nghĩa Đảm, giải thích

Đảm là gì? Đảm là tính từ chỉ sự dũng cảm, gan dạ hoặc khả năng đảm đương công việc một cách giỏi giang, chu toàn. Đây là phẩm chất được người Việt đề cao, đặc biệt khi nói về người phụ nữ “đảm đang” trong gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa khác của từ “đảm” ngay bên dưới!

Đảm nghĩa là gì?

Đảm là tính từ mang nghĩa dũng cảm, can đảm hoặc chỉ người có khả năng lo liệu, gánh vác công việc một cách thành thạo. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh ca ngợi phẩm chất con người.

Trong tiếng Việt, từ “đảm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1 – Dũng cảm: Chỉ người có tinh thần gan dạ, không sợ hãi trước khó khăn. Ví dụ: “Anh ấy rất đảm lược trong công việc.”

Nghĩa 2 – Giỏi giang, chu toàn: Thường dùng kết hợp thành “đảm đang”, chỉ người phụ nữ khéo léo, lo liệu việc nhà giỏi. Ví dụ: “Cô ấy là người vợ đảm đang.”

Nghĩa 3 – Gánh vác, chịu trách nhiệm: Dùng trong các từ ghép như đảm bảo, đảm nhiệm, đảm nhận.

Đảm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đảm” có nguồn gốc Hán Việt (膽), nghĩa gốc là mật, túi mật – cơ quan được người xưa cho là biểu tượng của sự can đảm. Theo quan niệm cổ, người có “mật lớn” thì dũng cảm, gan dạ.

Sử dụng “đảm” khi muốn khen ngợi sự dũng cảm hoặc khả năng đảm đương công việc của ai đó.

Cách sử dụng “Đảm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đảm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đảm” trong tiếng Việt

Tính từ độc lập: Chỉ sự dũng cảm, gan dạ. Ví dụ: đảm lược, đảm khí.

Từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa mới: đảm đang, đảm bảo, đảm nhiệm, đảm nhận, đảm phụ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đảm”

Từ “đảm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ tôi là người phụ nữ đảm đang, lo toan mọi việc trong nhà.”

Phân tích: “Đảm đang” chỉ người giỏi giang, chu toàn việc gia đình.

Ví dụ 2: “Anh ấy đảm nhiệm vị trí trưởng phòng từ năm ngoái.”

Phân tích: “Đảm nhiệm” nghĩa là gánh vác, chịu trách nhiệm công việc.

Ví dụ 3: “Cô gái ấy vừa xinh đẹp vừa đảm.”

Phân tích: “Đảm” dùng độc lập, khen ngợi sự giỏi giang.

Ví dụ 4: “Công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm.”

Phân tích: “Đảm bảo” nghĩa là cam kết, chắc chắn thực hiện.

Ví dụ 5: “Vị tướng có đảm lược hơn người.”

Phân tích: “Đảm lược” chỉ sự can đảm và mưu trí.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đảm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đảm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đảm đang” với “đảm đương”.

Cách dùng đúng: “Đảm đang” chỉ phẩm chất giỏi giang; “đảm đương” là gánh vác công việc.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đãm” hoặc “dảm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đảm” với dấu hỏi.

“Đảm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đảm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Can đảm Nhút nhát
Dũng cảm Hèn nhát
Gan dạ Sợ sệt
Giỏi giang Vụng về
Tháo vát Lười biếng
Chu toàn Cẩu thả

Kết luận

Đảm là gì? Tóm lại, đảm là phẩm chất chỉ sự dũng cảm hoặc khả năng đảm đương công việc giỏi giang. Hiểu đúng từ “đảm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trau dồi vốn từ tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.